Khao vọng là gì? 🌟 Nghĩa và giải thích Khao vọng
Khao vọng là gì? Khao vọng là việc tổ chức tiệc thết đãi, chiêu đãi những người lập công lớn hoặc đạt được thành tựu đáng khen ngợi. Đây là phong tục truyền thống thể hiện sự trân trọng, ghi nhận công lao của người có công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khao vọng” trong tiếng Việt nhé!
Khao vọng nghĩa là gì?
Khao vọng là hành động tổ chức tiệc tùng, thết đãi để tôn vinh và ghi nhận công lao của những người đã lập được thành tích lớn. Đây là từ ghép Hán-Việt trong tiếng Việt.
Trong đó, “khao” có nghĩa là thết đãi, chiêu đãi bằng rượu thịt hoặc tiền bạc. Còn “vọng” mang ý nghĩa trông mong, kỳ vọng hoặc chỉ sự tôn kính, danh vọng.
Trong văn hóa truyền thống: Khao vọng thường được tổ chức để thưởng công cho quân sĩ sau chiến thắng, hoặc mừng người đỗ đạt, thăng quan tiến chức.
Trong đời sống hiện đại: Từ này vẫn được sử dụng khi ai đó tổ chức tiệc mừng thành công, như đỗ đại học, thăng chức, hoàn thành dự án lớn.
Nguồn gốc và xuất xứ của khao vọng
Từ “khao vọng” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến trong các nghi thức triều đình và quân đội. Các triều đại xưa thường tổ chức lễ khao vọng để thưởng công cho binh sĩ, quan lại có công.
Sử dụng “khao vọng” khi muốn diễn tả việc thết đãi mang tính trang trọng, có mục đích tôn vinh thành tích hoặc công lao của người được khao.
Khao vọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khao vọng” được dùng khi nói về việc tổ chức tiệc thưởng công, mừng thành tích, hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng liên quan đến việc ghi nhận công lao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khao vọng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khao vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi thắng trận, nhà vua mở tiệc khao vọng toàn quân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc vua chúa thết đãi quân sĩ sau chiến thắng để ghi nhận công lao.
Ví dụ 2: “Anh ấy tổ chức bữa tiệc khao vọng sau khi được thăng chức giám đốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ việc chiêu đãi mọi người nhân dịp thăng tiến trong sự nghiệp.
Ví dụ 3: “Làng tổ chức lễ khao vọng mừng con em đỗ đại học.”
Phân tích: Thể hiện phong tục truyền thống của người Việt, tôn vinh thành tích học tập.
Ví dụ 4: “Tục khao vọng là nét đẹp văn hóa cần được gìn giữ.”
Phân tích: Dùng khi nói về giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Ví dụ 5: “Công ty tổ chức tiệc khao vọng cho đội ngũ hoàn thành xuất sắc dự án.”
Phân tích: Ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại để động viên nhân viên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khao vọng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khao vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khao thưởng | Trừng phạt |
| Thết đãi | Bỏ mặc |
| Chiêu đãi | Lãng quên |
| Khao quân | Phớt lờ |
| Khao lạo | Xem nhẹ |
| Đãi tiệc | Ghẻ lạnh |
Dịch khao vọng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khao vọng | 犒赏 (Kào shǎng) | Reward feast | 褒賞の宴 (Hōshō no en) | 포상 잔치 (Posang janchi) |
Kết luận
Khao vọng là gì? Tóm lại, khao vọng là việc thết đãi người lập công lớn, thể hiện sự trân trọng và ghi nhận thành tích. Hiểu đúng từ “khao vọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải văn hóa truyền thống Việt Nam.
