Chẳng mấy nỗi là gì? 😔 Nghĩa CMN
Chẳng mấy nỗi là gì? Chẳng mấy nỗi là cụm từ chỉ khoảng thời gian ngắn, ý nói sự việc sẽ xảy ra trong thời gian không lâu nữa. Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sắp đến gần hoặc không còn xa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “chẳng mấy nỗi” trong tiếng Việt nhé!
Chẳng mấy nỗi nghĩa là gì?
Chẳng mấy nỗi là cụm từ biểu thị thời gian ngắn ngủi, ý chỉ sự việc sẽ diễn ra trong khoảng thời gian không lâu hoặc không còn bao xa nữa. Đây là cách nói thuần Việt, mang sắc thái nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác chờ đợi hoặc dự báo.
Trong giao tiếp, “chẳng mấy nỗi” được dùng với nhiều sắc thái:
Chỉ thời gian sắp tới: Nhấn mạnh một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn. Ví dụ: “Chẳng mấy nỗi là đến Tết rồi.”
Thể hiện sự thay đổi nhanh chóng: Dùng khi muốn nói về sự biến chuyển của thời gian, tuổi tác. Ví dụ: “Chẳng mấy nỗi mà con đã lớn.”
Mang ý cảm thán: Bày tỏ sự ngạc nhiên trước thời gian trôi nhanh. Ví dụ: “Chẳng mấy nỗi mà đã mười năm trôi qua.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng mấy nỗi”
“Chẳng mấy nỗi” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “chẳng mấy” (không bao nhiêu) và “nỗi” (khoảng, chừng). Nghĩa gốc là “không bao nhiêu nữa”, ám chỉ thời gian còn lại rất ngắn.
Sử dụng “chẳng mấy nỗi” khi muốn diễn đạt rằng một sự việc sắp xảy ra, thời gian chờ đợi không còn lâu.
Chẳng mấy nỗi sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chẳng mấy nỗi” được dùng khi nói về thời gian ngắn sắp tới, sự thay đổi nhanh chóng hoặc bày tỏ cảm xúc trước dòng chảy thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng mấy nỗi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chẳng mấy nỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chẳng mấy nỗi là con gái tôi tốt nghiệp đại học rồi.”
Phân tích: Người nói cảm thán về thời gian trôi nhanh, con gái sắp hoàn thành việc học.
Ví dụ 2: “Cố gắng lên, chẳng mấy nỗi là đến đích thôi.”
Phân tích: Động viên người khác rằng quãng đường còn lại không xa, sắp hoàn thành.
Ví dụ 3: “Chẳng mấy nỗi mà ông bà đã về hưu được năm năm.”
Phân tích: Bày tỏ sự ngạc nhiên trước thời gian trôi qua nhanh chóng.
Ví dụ 4: “Chẳng mấy nỗi là hè rồi, lên kế hoạch du lịch đi.”
Phân tích: Nhắc nhở rằng mùa hè sắp đến, cần chuẩn bị trước.
Ví dụ 5: “Mới ngày nào còn bé xíu, chẳng mấy nỗi mà giờ đã lập gia đình.”
Phân tích: Cảm thán về sự trưởng thành nhanh chóng của ai đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng mấy nỗi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng mấy nỗi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chẳng bao lâu | Còn lâu |
| Không lâu nữa | Xa vời |
| Chẳng mấy chốc | Dài lâu |
| Sắp tới | Mãi mãi |
| Nay mai | Vô tận |
| Trong nháy mắt | Lâu dài |
Dịch “Chẳng mấy nỗi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chẳng mấy nỗi | 不久 (Bùjiǔ) | Before long / Soon | まもなく (Mamonaku) | 얼마 안 있어 (Eolma an isseo) |
Kết luận
Chẳng mấy nỗi là gì? Tóm lại, “chẳng mấy nỗi” là cụm từ chỉ khoảng thời gian ngắn, nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.
