Gìn giữ là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Gìn giữ

Gìn giữ là gì? Gìn giữ là hành động bảo vệ, chăm sóc và duy trì một điều gì đó để không bị mất mát, hư hỏng hoặc mai một theo thời gian. Đây là từ ghép mang ý nghĩa tích cực, thường gắn liền với các giá trị văn hóa, truyền thống và tình cảm. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “gìn giữ” ngay bên dưới!

Gìn giữ nghĩa là gì?

Gìn giữ là động từ chỉ hành động bảo vệ, giữ gìn cẩn thận để duy trì nguyên vẹn giá trị, trạng thái ban đầu của sự vật, sự việc hoặc mối quan hệ. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp từ “gìn” và “giữ” có nghĩa tương đồng, tạo nên sắc thái nhấn mạnh.

Trong tiếng Việt, từ “gìn giữ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong văn hóa truyền thống: “Gìn giữ” thường đi kèm với bản sắc dân tộc, phong tục tập quán. Ví dụ: “Gìn giữ văn hóa truyền thống Việt Nam.”

Trong đời sống: “Gìn giữ” gắn với sức khỏe, tài sản, môi trường. Ví dụ: “Gìn giữ sức khỏe”, “Gìn giữ môi trường xanh sạch.”

Trong tình cảm: “Gìn giữ” mang nghĩa trân trọng, bảo vệ mối quan hệ. Ví dụ: “Gìn giữ hạnh phúc gia đình”, “Gìn giữ tình bạn đẹp.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gìn giữ”

Từ “gìn giữ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “gìn” và “giữ” có nghĩa gần nhau. Cách ghép từ này tạo nên sắc thái trang trọng, nhấn mạnh hơn so với từng từ đơn lẻ.

Sử dụng “gìn giữ” khi muốn diễn tả hành động bảo vệ, duy trì có ý thức và chủ đích đối với những điều có giá trị.

Cách sử dụng “Gìn giữ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gìn giữ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gìn giữ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gìn giữ” thường xuất hiện trong lời khuyên, nhắc nhở như “Gìn giữ sức khỏe nhé!”, “Phải biết gìn giữ những gì mình có.”

Trong văn viết: “Gìn giữ” xuất hiện trong văn bản chính luận (gìn giữ chủ quyền), văn học (gìn giữ kỷ niệm), báo chí (gìn giữ di sản văn hóa).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gìn giữ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gìn giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta cần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nhấn mạnh việc bảo tồn truyền thống.

Ví dụ 2: “Bà ngoại luôn dặn tôi gìn giữ sức khỏe khi xa nhà.”

Phân tích: Dùng trong lời dặn dò, thể hiện sự quan tâm, lo lắng.

Ví dụ 3: “Hai vợ chồng cùng nhau gìn giữ hạnh phúc gia đình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ sự nỗ lực duy trì mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Gìn giữ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, kêu gọi bảo vệ thiên nhiên.

Ví dụ 5: “Cô ấy gìn giữ bức thư tình đầu đời như báu vật.”

Phân tích: Dùng để diễn tả sự trân trọng, cất giữ cẩn thận kỷ vật.

“Gìn giữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gìn giữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo vệ Phá hủy
Giữ gìn Hủy hoại
Bảo tồn Bỏ bê
Duy trì Lãng quên
Chăm sóc Đánh mất
Trân trọng Coi thường

Kết luận

Gìn giữ là gì? Tóm lại, gìn giữ là hành động bảo vệ, duy trì những điều có giá trị để không bị mai một theo thời gian. Hiểu đúng từ “gìn giữ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải thông điệp sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.