Rộng rãi là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Rộng rãi
Rộng rãi là gì? Rộng rãi là tính từ chỉ không gian thoáng đãng, có diện tích lớn tạo cảm giác thoải mái, hoặc chỉ tính cách hào phóng, không bủn xỉn trong chi tiêu và đối xử. Từ này còn mang nghĩa phổ biến, lan rộng khắp nơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “rộng rãi” trong tiếng Việt nhé!
Rộng rãi nghĩa là gì?
Rộng rãi là tính từ có nghĩa rộng và thoáng, tạo cảm giác thoải mái; hoặc chỉ tính cách hào phóng, dễ dãi trong việc tiền nong và đối xử với người khác. Đây là từ láy thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “rộng rãi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Về không gian vật lý: Chỉ nơi chốn có diện tích lớn, thoáng đãng, không chật chội. Ví dụ: “Nhà cửa rộng rãi”, “Căn phòng rộng rãi thoáng mát.”
Về tính cách con người: Miêu tả người hào phóng, không keo kiệt, sẵn sàng chia sẻ. Ví dụ: “Anh ấy tính tình rộng rãi”, “Chi tiêu rộng rãi.”
Về phạm vi lan tỏa: Chỉ sự phổ biến, có mặt khắp nơi. Ví dụ: “Được sử dụng rộng rãi”, “Dư luận rộng rãi trên thế giới.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rộng rãi”
Từ “rộng rãi” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “rộng” kết hợp với yếu tố láy “rãi” để nhấn mạnh và tăng cường ngữ nghĩa. Đây là cách tạo từ đặc trưng trong tiếng Việt.
Sử dụng “rộng rãi” khi muốn miêu tả không gian thoáng đãng, tính cách phóng khoáng hoặc sự phổ biến của một hiện tượng, sản phẩm.
Rộng rãi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rộng rãi” được dùng khi miêu tả nhà cửa, phòng ốc thoáng mát; khi nói về người có tính hào phóng, không bủn xỉn; hoặc khi diễn tả sự phổ biến, lan rộng của điều gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rộng rãi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rộng rãi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn hộ mới của gia đình tôi rất rộng rãi và thoáng mát.”
Phân tích: Dùng để miêu tả không gian sống có diện tích lớn, tạo cảm giác thoải mái.
Ví dụ 2: “Ông ấy tính tình rộng rãi, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.”
Phân tích: Chỉ tính cách hào phóng, không keo kiệt, hay chia sẻ với người khác.
Ví dụ 3: “Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.”
Phân tích: Diễn tả sự phổ biến, được nhiều người biết đến và sử dụng.
Ví dụ 4: “Cô ấy chi tiêu rộng rãi, không bao giờ tính toán chi li.”
Phân tích: Miêu tả cách tiêu xài thoải mái, không tiết kiệm quá mức.
Ví dụ 5: “Dư luận rộng rãi ủng hộ chính sách mới của chính phủ.”
Phân tích: Chỉ ý kiến được đông đảo người dân đồng tình, lan rộng khắp nơi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rộng rãi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rộng rãi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thoáng đãng | Chật chội |
| Rộng lớn | Chật hẹp |
| Thênh thang | Tù túng |
| Hào phóng | Keo kiệt |
| Phóng khoáng | Bủn xỉn |
| Phổ biến | Hạn hẹp |
Dịch “Rộng rãi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rộng rãi | 宽敞 (Kuānchang) | Spacious / Generous | 広々 (Hirobiro) | 넓은 (Neolbeun) |
Kết luận
Rộng rãi là gì? Tóm lại, rộng rãi là tính từ chỉ không gian thoáng đãng, tính cách hào phóng hoặc sự phổ biến lan rộng, được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh tiếng Việt.
