Cứu tế là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Cứu tế

Cứu tế là gì? Cứu tế là hoạt động giúp đỡ về vật chất cho người dân khi gặp khó khăn, hoạn nạn, thường do các tổ chức xã hội hoặc nhà nước thực hiện. Đây là hành động mang tính nhân đạo, thể hiện tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cứu tế” trong tiếng Việt nhé!

Cứu tế nghĩa là gì?

Cứu tế là việc cứu giúp, hỗ trợ vật chất cho những người đang lâm vào hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn hoặc gặp thiên tai, hoạn nạn. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực an sinh xã hội.

Từ “cứu tế” được ghép từ hai chữ Hán Việt: “cứu” (救) nghĩa là giúp thoát khỏi tình cảnh hiểm nghèo, và “tế” (濟) nghĩa là cứu giúp, đưa qua sông, giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.

Trong đời sống xã hội: Cứu tế thường được thực hiện bởi các tổ chức nhà nước, hội chữ thập đỏ, các đoàn thể hoặc cá nhân hảo tâm. Hình thức cứu tế bao gồm: phát gạo, lương thực, quần áo, thuốc men, tiền mặt cho người nghèo hoặc nạn nhân thiên tai.

Đặc điểm của cứu tế: Hoạt động này mang tính chất tức thời, khẩn cấp nhằm giúp người dân thoát khỏi cảnh đói nghèo, nguy hiểm trước mắt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu tế”

Từ “cứu tế” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ hành chính và đời sống xã hội Việt Nam. Trong tiếng Anh, từ tương đương là “relief” hoặc “social relief” khi nói về cứu tế xã hội.

Sử dụng từ “cứu tế” khi nói về các hoạt động hỗ trợ vật chất mang tính nhân đạo, đặc biệt trong các tình huống thiên tai, lũ lụt, dịch bệnh hoặc khi người dân gặp hoạn nạn.

Cứu tế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cứu tế” được dùng khi nói về việc phát quà, lương thực, tiền bạc cho người nghèo, nạn nhân thiên tai, hoặc trong các chương trình an sinh xã hội của nhà nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu tế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cứu tế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính quyền địa phương đã cấp gạo cứu tế cho các gia đình bị lũ lụt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc hỗ trợ lương thực cho người dân gặp thiên tai.

Ví dụ 2: “Hội Chữ thập đỏ tổ chức đợt cứu tế khẩn cấp cho vùng bão.”

Phân tích: Chỉ hoạt động cứu trợ do tổ chức nhân đạo thực hiện trong tình huống khẩn cấp.

Ví dụ 3: “Quỹ cứu tế xã hội giúp đỡ nhiều hoàn cảnh khó khăn.”

Phân tích: Chỉ nguồn quỹ dành cho các hoạt động hỗ trợ người nghèo, người gặp hoạn nạn.

Ví dụ 4: “Bà con xóm giềng quyên góp cứu tế gia đình bị cháy nhà.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng dân cư.

Ví dụ 5: “Thời xưa, triều đình thường mở kho cứu tế dân khi mất mùa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ chính sách cứu đói của nhà nước phong kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cứu tế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu tế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứu trợ Bỏ mặc
Cứu giúp Thờ ơ
Trợ cấp Vô tâm
Hỗ trợ Lãnh đạm
Viện trợ Bóc lột
Cứu đói Chiếm đoạt

Dịch “Cứu tế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cứu tế 救濟 (Jiùjì) Relief 救済 (Kyūsai) 구제 (Guje)

Kết luận

Cứu tế là gì? Tóm lại, cứu tế là hoạt động giúp đỡ vật chất cho người gặp khó khăn, hoạn nạn, thể hiện tinh thần nhân đạo và tương thân tương ái trong xã hội Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.