Rộng mở là gì? 📏 Giải thích Rộng mở

Rộng mở là gì? Rộng mở là tính từ trong tiếng Việt, nghĩa là rộng rãi và cởi mở, thường dùng để miêu tả tấm lòng, thái độ hoặc cơ hội không bị giới hạn. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự bao dung, đón nhận và không gian tự do phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ sinh động của “rộng mở” nhé!

Rộng mở nghĩa là gì?

Rộng mở là tính từ chỉ trạng thái rộng rãi và cởi mở, không bị giới hạn hay ràng buộc. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “rộng” (diện tích lớn) và “mở” (không đóng kín).

Trong tiếng Việt, “rộng mở” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Về tinh thần và tình cảm: Chỉ tấm lòng bao dung, sẵn sàng đón nhận và chia sẻ với người khác. Ví dụ: “Tấm lòng rộng mở” thể hiện sự nhân hậu, không hẹp hòi.

Về cơ hội và tương lai: Miêu tả những khả năng, triển vọng không bị hạn chế. Ví dụ: “Tương lai rộng mở” nghĩa là có nhiều cơ hội phát triển.

Về không gian: Chỉ không gian thoáng đãng, không bị che chắn. Ví dụ: “Cánh cửa rộng mở” nghĩa là cửa mở hoàn toàn, đón chào mọi người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rộng mở”

Từ “rộng mở” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép hai từ đơn “rộng” và “mở” trong ngôn ngữ dân gian. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tích cực về sự không giới hạn.

Sử dụng “rộng mở” khi muốn diễn tả thái độ cởi mở, tấm lòng bao dung hoặc cơ hội phát triển không bị ràng buộc.

Rộng mở sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rộng mở” được dùng khi miêu tả tấm lòng nhân hậu, thái độ đón nhận, cơ hội tương lai hoặc không gian thoáng đãng không bị giới hạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rộng mở”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rộng mở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại luôn có tấm lòng rộng mở với tất cả mọi người.”

Phân tích: Miêu tả tính cách nhân hậu, bao dung, sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Ví dụ 2: “Sau khi tốt nghiệp đại học, tương lai rộng mở trước mắt em.”

Phân tích: Chỉ nhiều cơ hội nghề nghiệp và phát triển đang chờ đón.

Ví dụ 3: “Công ty chúng tôi luôn rộng mở đón nhận những ý tưởng sáng tạo.”

Phân tích: Thể hiện thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu cái mới.

Ví dụ 4: “Cánh cửa nhà luôn rộng mở chào đón bạn bè.”

Phân tích: Vừa mang nghĩa đen (cửa mở), vừa ẩn dụ cho sự hiếu khách.

Ví dụ 5: “Hãy giữ tâm hồn rộng mở để học hỏi điều mới mỗi ngày.”

Phân tích: Khuyên nhủ về thái độ sống tích cực, không bảo thủ, sẵn sàng tiếp thu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rộng mở”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rộng mở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cởi mở Hẹp hòi
Rộng lượng Khép kín
Thoáng đãng Chật hẹp
Bao dung Bảo thủ
Phóng khoáng Ích kỷ
Độ lượng Nhỏ nhen

Dịch “Rộng mở” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rộng mở 开放 (Kāifàng) Wide open / Open-minded 開放的 (Kaihōteki) 열려 있는 (Yeollyeo inneun)

Kết luận

Rộng mở là gì? Tóm lại, rộng mở là tính từ thuần Việt miêu tả sự rộng rãi, cởi mở về tấm lòng, thái độ hoặc cơ hội. Hiểu đúng từ “rộng mở” giúp bạn diễn đạt phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.