Rơm rác là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Rơm rác
Rơm rác là gì? Rơm rác là từ ghép chỉ những thứ vụn vặt, tạp nham như rơm, rạ, giấy vụn vương vãi, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vật hoặc người bị coi thường, rẻ rúng. Đây là cụm từ quen thuộc trong đời sống và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “rơm rác” nhé!
Rơm rác nghĩa là gì?
Rơm rác là danh từ chỉ những vật vụn vặt, nhỏ bé như rơm, rạ, giấy vụn, giẻ rách vương vãi trong nhà hoặc ngoài sân. Đây là từ ghép kết hợp giữa “rơm” và “rác”.
Trong cuộc sống, từ “rơm rác” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Theo nghĩa đen: Rơm rác là những thứ tạp nham, vụn vặt cần được dọn dẹp, quét sạch như “sân sướng đầy rơm rác”.
Theo nghĩa bóng: Rơm rác được dùng để ví những thứ không có giá trị, bị khinh thường, rẻ rúng. Thành ngữ “coi người như rơm rác” ám chỉ thái độ xem thường, coi khinh người khác.
Trong văn học: Từ rơm rác xuất hiện trong nhiều tác phẩm để diễn tả thân phận con người bị rẻ rúng, đặc biệt trong truyện “Vợ nhặt” của Kim Lân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rơm rác”
Từ “rơm rác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Rơm” là phần thân lúa khô sau khi tuốt hạt, còn “rác” là những vật vụn vặt, nhơ bẩn.
Sử dụng từ “rơm rác” khi muốn chỉ những thứ vụn vặt cần dọn dẹp, hoặc khi muốn diễn đạt sự rẻ rúng, khinh thường theo nghĩa bóng.
Rơm rác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rơm rác” được dùng khi mô tả những vật vụn vặt cần quét dọn, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ để ví von sự rẻ rúng, khinh thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rơm rác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rơm rác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sân nhà đầy rơm rác sau mùa gặt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ những thứ vụn vặt như rơm, rạ vương vãi trên sân.
Ví dụ 2: “Hắn cậy có chức quyền nên coi người như rơm rác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ thái độ khinh thường, coi rẻ người khác.
Ví dụ 3: “Trong nạn đói 1945, mạng người rẻ như rơm rác.”
Phân tích: Diễn tả thân phận con người bị rẻ rúng trong hoàn cảnh khốn cùng.
Ví dụ 4: “Tiêu tiền như rơm rác.”
Phân tích: Ví von việc tiêu xài phung phí, coi tiền bạc không có giá trị.
Ví dụ 5: “Công nhân đã dọn sạch rơm rác khỏi công trường.”
Phân tích: Chỉ những mảnh vụn, tạp nham cần được thu dọn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rơm rác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rơm rác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rác rưởi | Quý giá |
| Vụn vặt | Trân trọng |
| Tạp nham | Cao quý |
| Nhỏ nhặt | Đáng giá |
| Rẻ rúng | Tôn kính |
| Bỏ đi | Châu báu |
Dịch “Rơm rác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rơm rác | 稻草垃圾 (Dàocǎo lājī) | Debris / Rubbish | ゴミくず (Gomi kuzu) | 쓰레기 (Sseuregi) |
Kết luận
Rơm rác là gì? Tóm lại, rơm rác là từ ghép chỉ những thứ vụn vặt, tạp nham, thường được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự rẻ rúng, khinh thường. Hiểu đúng từ “rơm rác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
