Cuộc gọi là gì? 📞 Nghĩa, giải thích Cuộc gọi

Cuộc gọi là gì? Cuộc gọi là hình thức liên lạc, giao tiếp giữa hai hay nhiều người thông qua đường dây điện thoại hoặc các ứng dụng công nghệ. Đây là phương tiện truyền thông phổ biến nhất trong đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “cuộc gọi” trong tiếng Việt nhé!

Cuộc gọi nghĩa là gì?

Cuộc gọi là danh từ chỉ sự liên lạc bằng giọng nói giữa hai hoặc nhiều người thông qua điện thoại cố định, điện thoại di động hoặc các ứng dụng gọi điện qua internet.

Trong tiếng Việt, từ “cuộc gọi” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Trong viễn thông: Cuộc gọi là quá trình thiết lập kết nối âm thanh giữa người gọi và người nghe. Khi thực hiện cuộc gọi điện thoại, người gọi quay hoặc nhấn số, điện thoại bên kia phát chuông báo và cuộc trò chuyện bắt đầu khi người nhận nhấc máy.

Trong công nghệ: Ngày nay, cuộc gọi không chỉ giới hạn ở điện thoại truyền thống mà còn mở rộng sang cuộc gọi video, cuộc gọi VoIP qua Skype, Zalo, Messenger.

Trong đời sống: “Cuộc gọi” còn được dùng trong các cụm từ như “cuộc gọi nhỡ”, “cuộc gọi đến”, “cuộc gọi đi”, “cuộc gọi khẩn cấp”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuộc gọi”

Từ “cuộc gọi” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cuộc” (sự việc có trình tự) và “gọi” (hành động liên lạc bằng giọng nói). Từ này xuất hiện cùng sự phát triển của ngành viễn thông tại Việt Nam.

Sử dụng “cuộc gọi” khi nói về việc liên lạc qua điện thoại, các ứng dụng gọi điện hoặc khi mô tả hoạt động truyền thông bằng giọng nói.

Cuộc gọi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cuộc gọi” được dùng khi mô tả việc liên lạc điện thoại, báo cáo lịch sử gọi, thông báo cuộc gọi nhỡ hoặc trong các tình huống cần liên hệ khẩn cấp như gọi cấp cứu, gọi cảnh sát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuộc gọi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cuộc gọi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi vừa nhận được cuộc gọi từ công ty thông báo kết quả phỏng vấn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ việc nhận điện thoại từ người khác.

Ví dụ 2: “Cuộc gọi video giúp gia đình tôi giữ liên lạc dù ở xa nhau.”

Phân tích: Chỉ hình thức gọi điện có hình ảnh qua các ứng dụng như Zalo, FaceTime.

Ví dụ 3: “Anh ấy có 5 cuộc gọi nhỡ từ số lạ.”

Phân tích: “Cuộc gọi nhỡ” là cuộc gọi đến nhưng không được trả lời.

Ví dụ 4: “Cuộc gọi khẩn cấp 115 giúp cứu sống nhiều bệnh nhân.”

Phân tích: Chỉ cuộc gọi đến đường dây nóng cấp cứu y tế.

Ví dụ 5: “Chi phí cuộc gọi quốc tế khá cao nên tôi thường dùng Messenger.”

Phân tích: “Cuộc gọi quốc tế” là cuộc gọi liên lạc giữa các quốc gia khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cuộc gọi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuộc gọi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điện thoại Tin nhắn
Cú điện Thư từ
Cuộc điện thoại Email
Liên lạc Im lặng
Gọi điện Mất liên lạc

Dịch “Cuộc gọi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cuộc gọi 电话 (Diànhuà) / 通话 (Tōnghuà) Phone call / Call 電話 (Denwa) / 通話 (Tsūwa) 전화 (Jeonhwa) / 통화 (Tonghwa)

Kết luận

Cuộc gọi là gì? Tóm lại, cuộc gọi là hình thức liên lạc bằng giọng nói qua điện thoại hoặc ứng dụng công nghệ. Hiểu đúng từ “cuộc gọi” giúp bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn trong thời đại số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.