Rơi rụng là gì? ⬇️ Nghĩa, giải thích Rơi rụng
Rơi rụng là gì? Rơi rụng là động từ chỉ trạng thái rơi từ cành xuống hoặc mất dần đi từng ít một, không còn giữ được nguyên vẹn. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để miêu tả sự phai tàn của cảnh vật hoặc sự mai một dần theo thời gian. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “rơi rụng” trong tiếng Việt nhé!
Rơi rụng nghĩa là gì?
Rơi rụng là động từ chỉ trạng thái bị mất dần đi từng ít một, không còn giữ được nguyên vẹn như ban đầu. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.
Trong tiếng Anh, rơi rụng được dịch là “be lost gradually”, “go gradually” hoặc “fall off”.
Theo nghĩa đen: Rơi rụng miêu tả hiện tượng lá, hoa, quả rời khỏi cành cây và rơi xuống đất. Ví dụ: “Cánh hoa rơi rụng lả tả”, “Lá vàng rơi rụng khắp sân”.
Theo nghĩa bóng: Từ này còn diễn tả sự mất mát dần dần về kiến thức, kỹ năng, hay bất cứ điều gì không được duy trì thường xuyên. Ví dụ: “Vốn tiếng Anh lâu ngày không sử dụng đã rơi rụng dần”.
Trong văn học: “Rơi rụng” thường xuất hiện trong thơ ca để gợi lên sự tàn phai, phôi pha của thời gian và cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rơi rụng”
Từ “rơi rụng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ hai động từ “rơi” và “rụng” có nghĩa gần nhau. Cả hai từ đều chỉ hành động tách rời và di chuyển xuống dưới do trọng lực.
Sử dụng từ “rơi rụng” khi muốn diễn tả sự mất mát từ từ, sự phai tàn dần dần của sự vật, hiện tượng hoặc những giá trị vô hình như kiến thức, kỹ năng.
Rơi rụng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rơi rụng” được dùng khi miêu tả lá hoa rơi khỏi cành, kiến thức bị quên lãng theo thời gian, hoặc trong văn chương để diễn tả sự tàn phai, phôi pha.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rơi rụng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rơi rụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoa đào rơi rụng đầy sân sau cơn mưa xuân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả cánh hoa rời khỏi cành và rơi xuống đất.
Ví dụ 2: “Học tiếng nước ngoài mà ít dùng đến thì cũng chóng rơi rụng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ kiến thức bị mất dần do không thực hành thường xuyên.
Ví dụ 3: “Những từ Hán-Việt ít dùng đã rơi rụng khá nhiều trong vốn từ của anh ấy.”
Phân tích: Diễn tả sự mai một của vốn từ vựng theo thời gian.
Ví dụ 4: “Mùa thu đến, lá vàng rơi rụng khắp con đường.”
Phân tích: Miêu tả cảnh sắc thiên nhiên đặc trưng của mùa thu.
Ví dụ 5: “Phe ủng hộ của ông ấy đang dần rơi rụng sau scandal.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự mất đi dần dần những người ủng hộ, đồng minh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rơi rụng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rơi rụng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tàn phai | Tích lũy |
| Mai một | Bồi đắp |
| Phai tàn | Phát triển |
| Mất dần | Tăng trưởng |
| Tiêu tan | Nảy nở |
| Héo úa | Đơm hoa |
Dịch “Rơi rụng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rơi rụng | 凋落 (Diāoluò) | Fall off / Be lost gradually | 散り落ちる (Chiriochiru) | 떨어지다 (Tteoreojida) |
Kết luận
Rơi rụng là gì? Tóm lại, rơi rụng là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái mất dần đi, thường dùng để miêu tả lá hoa rơi hoặc sự mai một của kiến thức theo thời gian. Hiểu đúng từ “rơi rụng” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và giàu hình ảnh hơn.
