Quyền rơm vạ đá là gì? 😏 Nghĩa Quyền rơm vạ đá

Quyền rơm vạ đá là gì? Quyền rơm vạ đá là câu tục ngữ Việt Nam, ý chỉ quyền lợi thì ít ỏi, nhẹ nhàng như rơm, nhưng tai vạ lại nặng nề như đá. Đây là bài học dân gian cảnh báo về những vị trí, công việc có trách nhiệm lớn nhưng quyền hạn hạn chế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng câu tục ngữ này ngay bên dưới!

Quyền rơm vạ đá nghĩa là gì?

Quyền rơm vạ đá là câu tục ngữ dân gian Việt Nam, trong đó “quyền rơm” nghĩa là quyền lợi nhỏ bé, không đáng kể như cọng rơm; “vạ đá” nghĩa là tai họa, trách nhiệm nặng nề như tảng đá. Câu này phản ánh sự mất cân bằng giữa quyền lợi được hưởng và rủi ro phải gánh chịu.

Trong tiếng Việt, câu “quyền rơm vạ đá” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: So sánh quyền lợi nhẹ như rơm, tai vạ nặng như đá — sự đối lập hoàn toàn về mức độ.

Nghĩa bóng: Chỉ hoàn cảnh của người làm việc vất vả, chịu trách nhiệm lớn nhưng quyền hạn và lợi ích lại rất ít.

Trong đời sống: Thường dùng để than thở hoặc cảnh báo về những vị trí công việc bất lợi, nơi người ta phải gánh chịu hậu quả dù không có thực quyền.

Quyền rơm vạ đá có nguồn gốc từ đâu?

Câu tục ngữ “quyền rơm vạ đá” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam xưa, phản ánh kinh nghiệm của người dân về những vai trò bất công trong xã hội. Hình ảnh “rơm” và “đá” đều gần gũi với cuộc sống làng quê, dễ hình dung và so sánh.

Sử dụng “quyền rơm vạ đá” khi muốn nói về tình huống quyền lợi không tương xứng với trách nhiệm hoặc rủi ro phải chịu.

Cách sử dụng “Quyền rơm vạ đá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng câu tục ngữ “quyền rơm vạ đá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quyền rơm vạ đá” trong tiếng Việt

Trong văn nói: Thường dùng để than thở, tâm sự về công việc hoặc vị trí bất lợi của bản thân hoặc người khác.

Trong văn viết: Xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, bình luận về sự bất công trong phân chia quyền lợi và trách nhiệm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyền rơm vạ đá”

Câu tục ngữ “quyền rơm vạ đá” được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Làm tổ trưởng dân phố đúng là quyền rơm vạ đá, việc gì cũng phải lo mà chẳng có quyền hạn gì.”

Phân tích: Chỉ vị trí có nhiều trách nhiệm nhưng không có thực quyền để giải quyết vấn đề.

Ví dụ 2: “Ông ấy từ chối làm trưởng ban vì sợ quyền rơm vạ đá.”

Phân tích: Dùng để giải thích lý do không muốn nhận vị trí bất lợi.

Ví dụ 3: “Nhân viên cấp dưới thường rơi vào cảnh quyền rơm vạ đá khi sếp đổ lỗi.”

Phân tích: Chỉ hoàn cảnh phải chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Ví dụ 4: “Đừng ham chức vụ mà không xem xét kỹ, kẻo quyền rơm vạ đá.”

Phân tích: Dùng như lời cảnh báo, khuyên nhủ người khác cân nhắc trước khi nhận việc.

Ví dụ 5: “Cha ông ta đã dạy quyền rơm vạ đá, nên phải biết lượng sức mình.”

Phân tích: Trích dẫn như bài học kinh nghiệm từ dân gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyền rơm vạ đá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng câu tục ngữ “quyền rơm vạ đá”:

Trường hợp 1: Nhầm thành “quyền rơm vạ gió” hoặc “quyền rơm họa đá”.

Cách dùng đúng: Luôn nhớ cặp đối lập “rơm — đá” và từ “vạ” chỉ tai họa.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho người có thực quyền nhưng lười nhác.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về người thực sự không có quyền hạn nhưng phải chịu trách nhiệm.

“Quyền rơm vạ đá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các câu, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyền rơm vạ đá”:

Đồng Nghĩa Trái Nghĩa
Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng Quyền cao chức trọng
Làm dâu trăm họ Có quyền có thế
Được vạ thì má đã sưng Lợi lớn rủi nhỏ
Chịu trận thay người Ngồi mát ăn bát vàng
Trách nhiệm nặng nề Ăn trên ngồi trốc
Gánh nặng vô ích Hưởng lợi không công

Kết luận

Quyền rơm vạ đá là gì? Tóm lại, đây là câu tục ngữ cảnh báo về những vị trí, công việc có quyền lợi ít ỏi nhưng trách nhiệm và rủi ro lại rất lớn. Hiểu đúng câu “quyền rơm vạ đá” giúp bạn cân nhắc kỹ trước khi nhận bất kỳ vai trò nào trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.