Khằng khặc là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Khằng khặc
Khằng khặc là gì? Khằng khặc là từ láy tượng thanh trong tiếng Việt, mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng ho như bị tắc trong họng rồi bật ra nhiều lần liên tiếp. Đây là từ khẩu ngữ thường dùng để diễn tả âm thanh đặc trưng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khằng khặc” trong tiếng Việt nhé!
Khằng khặc nghĩa là gì?
Khằng khặc là từ tượng thanh mô phỏng tiếng cười hay tiếng ho, tiếng kêu như bị tắc trong họng rồi lại bật ra nhiều lần liên tiếp. Đây là từ láy thuộc lớp từ khẩu ngữ trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp, từ “khằng khặc” được sử dụng với các sắc thái sau:
Mô tả tiếng cười: Chỉ kiểu cười đặc biệt, tiếng phát ra như bị nghẹn trong cổ họng rồi bật thành từng hồi ngắn, liên tục. Ví dụ: “Ngửa cổ cười khằng khặc.”
Mô tả tiếng ho: Diễn tả tiếng ho khan, ho từng cơn ngắt quãng như có gì vướng trong họng. Ví dụ: “Ho khằng khặc suốt đêm.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo hiệu ứng âm thanh sinh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khằng khặc”
Từ “khằng khặc” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Cấu tạo từ láy với âm “kh” đầu tạo nên hiệu ứng âm thanh đặc trưng.
Sử dụng từ “khằng khặc” khi muốn mô tả tiếng cười hoặc tiếng ho có âm thanh đặc biệt, ngắt quãng và lặp lại nhiều lần.
Khằng khặc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khằng khặc” được dùng khi miêu tả tiếng cười sảng khoái ngửa cổ, tiếng ho khan kéo dài, hoặc trong văn chương để tạo hình ảnh âm thanh sinh động cho nhân vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khằng khặc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khằng khặc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngửa cổ cười khằng khặc khi nghe chuyện tiếu lâm.”
Phân tích: Mô tả tiếng cười sảng khoái, phát ra từng hồi liên tiếp khi thấy điều gì đó rất buồn cười.
Ví dụ 2: “Ông cụ ho khằng khặc suốt cả đêm.”
Phân tích: Diễn tả tiếng ho khan, từng cơn ngắt quãng kéo dài, thường do bệnh về đường hô hấp.
Ví dụ 3: “Hắn cười khằng khặc rồi bỏ đi.”
Phân tích: Mô tả kiểu cười đặc trưng của nhân vật, có thể mang sắc thái châm biếm hoặc khinh thường.
Ví dụ 4: “Tiếng gà trống gáy khằng khặc lúc rạng sáng.”
Phân tích: Mô tả âm thanh tiếng gà gáy ngắt quãng, từng hồi liên tiếp.
Ví dụ 5: “Đứa trẻ cười khằng khặc khi được bố cù.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười hồn nhiên, sảng khoái của trẻ nhỏ khi vui đùa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khằng khặc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khằng khặc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sằng sặc | Im lặng |
| Khúc khích | Lặng lẽ |
| Hắc hắc | Yên ắng |
| Khành khạch | Nín thinh |
| Ha hả | Câm nín |
| Hô hố | Im bặt |
Dịch “Khằng khặc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khằng khặc | 咯咯 (Gēgē) | Cackle / Guffaw | ゲラゲラ (Geragera) | 낄낄 (Kkilkkil) |
Kết luận
Khằng khặc là gì? Tóm lại, khằng khặc là từ láy tượng thanh mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng ho như bị tắc trong họng rồi bật ra liên tiếp. Hiểu đúng từ “khằng khặc” giúp bạn diễn đạt âm thanh sinh động và phong phú hơn trong tiếng Việt.
