Nhiễm là gì? 🦠 Nghĩa, giải thích Nhiễm

Nhiễm là gì? Nhiễm là động từ Hán Việt có nghĩa gốc là nhuộm, thấm vào; nghĩa mở rộng là lây lan, mắc phải hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong y học, môi trường và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhiễm” trong tiếng Việt nhé!

Nhiễm nghĩa là gì?

Nhiễm là động từ chỉ quá trình thấm vào, lan truyền hoặc mắc phải điều gì đó từ bên ngoài, thường dùng để mô tả sự lây lan của bệnh tật, chất độc hoặc thói quen xấu.

Trong tiếng Việt, từ “nhiễm” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc – Nhuộm: “Nhiễm” ban đầu có nghĩa là nhuộm màu, làm cho vải hoặc vật liệu thấm màu sắc. Ví dụ: “nhiễm bố” nghĩa là nhuộm vải.

Nghĩa mở rộng – Lây, mắc phải: Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay, chỉ việc bị vi khuẩn, virus hoặc chất độc xâm nhập vào cơ thể. Ví dụ: nhiễm bệnh, nhiễm trùng, nhiễm khuẩn.

Nghĩa bóng – Bị ảnh hưởng: “Nhiễm” còn dùng để chỉ việc bị tác động, tiêm nhiễm bởi thói quen, tư tưởng xấu. Ví dụ: “thâm nhiễm thói xấu”, “tiêm nhiễm tư tưởng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiễm”

Từ “nhiễm” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 染 (rǎn), nghĩa gốc là nhuộm màu, sau mở rộng thành lây lan, thấm vào.

Sử dụng từ “nhiễm” khi muốn diễn tả quá trình lây lan bệnh tật, ô nhiễm môi trường, hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố tiêu cực từ bên ngoài.

Nhiễm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhiễm” được dùng trong lĩnh vực y học khi nói về bệnh truyền nhiễm, trong môi trường khi đề cập ô nhiễm, và trong đời sống khi mô tả sự ảnh hưởng của thói quen xấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiễm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhiễm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp cần được điều trị kịp thời.”

Phân tích: “Nhiễm trùng” chỉ tình trạng vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh trong cơ thể.

Ví dụ 2: “Nguồn nước ở đây đã bị ô nhiễm nghiêm trọng.”

Phân tích: “Ô nhiễm” là sự kết hợp giữa “ô” (bẩn) và “nhiễm” (thấm vào), chỉ môi trường bị chất độc hại xâm nhập.

Ví dụ 3: “Trẻ em dễ bị nhiễm thói quen xấu nếu không được giáo dục đúng cách.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị ảnh hưởng tiêu cực về hành vi, tư tưởng.

Ví dụ 4: “Bệnh cúm là bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp.”

Phân tích: “Truyền nhiễm” nghĩa là lây lan từ người này sang người khác.

Ví dụ 5: “Người tu hành sống thanh tịnh, nhất trần bất nhiễm.”

Phân tích: Thành ngữ Hán Việt, nghĩa là không dính một hạt bụi trần, chỉ sự trong sạch, không bị thế tục ảnh hưởng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiễm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiễm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lây Sạch
Dính Thanh tịnh
Thấm Khử trùng
Mắc Tinh khiết
Vấy Vô nhiễm
Nhuộm Trong lành

Dịch “Nhiễm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhiễm 染 (Rǎn) Infect / Contaminate 染める (Someru) 감염 (Gamyeom)

Kết luận

Nhiễm là gì? Tóm lại, nhiễm là từ Hán Việt chỉ quá trình lây lan, thấm vào hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Hiểu đúng từ “nhiễm” giúp bạn sử dụng chính xác trong các lĩnh vực y học, môi trường và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.