Quốc khánh là gì? 🎉 Nghĩa, giải thích Quốc khánh
Quốc khánh là gì? Quốc khánh là ngày lễ chính thức lớn nhất của một quốc gia, thường kỷ niệm ngày tuyên bố độc lập hoặc sự kiện trọng đại nhất trong lịch sử dân tộc. Đây là dịp cả nước cùng chung niềm vui, tự hào về chủ quyền và thành tựu đất nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quốc khánh” trong tiếng Việt nhé!
Quốc khánh nghĩa là gì?
Quốc khánh là ngày lễ mừng lớn nhất của một nước, kỷ niệm sự kiện được coi là trọng đại nhất trong lịch sử quốc gia đó. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quốc” (國) nghĩa là nước, “khánh” (慶) nghĩa là mừng, vui mừng.
Trong đời sống người Việt, quốc khánh gắn liền với ngày 2/9 – ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trong văn hóa: Quốc khánh là dịp để người dân thể hiện lòng yêu nước, tưởng nhớ công lao các thế hệ đi trước.
Trong pháp luật: Theo Hiến pháp 2013, Quốc khánh Việt Nam là ngày Tuyên ngôn độc lập 2/9/1945.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc khánh”
Từ “quốc khánh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “quốc” (國 – quốc gia) và “khánh” (慶 – việc mừng, lễ mừng). Nghĩa gốc là “lễ mừng của nước”, sau đó thu hẹp thành ngày kỷ niệm sự kiện trọng đại nhất.
Sử dụng từ “quốc khánh” khi nói về ngày lễ lớn nhất của một quốc gia, các hoạt động kỷ niệm độc lập hoặc thành lập nước.
Quốc khánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quốc khánh” được dùng khi nhắc đến ngày lễ quốc gia, các sự kiện kỷ niệm độc lập, hoặc khi nói về ngày nghỉ lễ chính thức của đất nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc khánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc khánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngày 2/9 là ngày Quốc khánh của Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ ngày lễ lớn nhất của nước ta, kỷ niệm ngày độc lập.
Ví dụ 2: “Cả gia đình sum họp mừng ngày Quốc khánh.”
Phân tích: Thể hiện không khí đoàn tụ, vui mừng trong dịp lễ quốc gia.
Ví dụ 3: “Lễ diễu binh được tổ chức hoành tráng nhân dịp Quốc khánh.”
Phân tích: Chỉ các hoạt động kỷ niệm chính thức do nhà nước tổ chức.
Ví dụ 4: “Quốc khánh Mỹ được tổ chức vào ngày 4/7 hằng năm.”
Phân tích: Áp dụng cho ngày lễ quốc gia của các nước khác trên thế giới.
Ví dụ 5: “Người lao động được nghỉ 2 ngày dịp Quốc khánh 2/9.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định nghỉ lễ theo pháp luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc khánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc khánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tết Độc lập | Ngày thường |
| Ngày Độc lập | Ngày quốc tang |
| Lễ quốc gia | Ngày làm việc |
| Ngày lễ lớn | Ngày đen tối |
| Đại lễ dân tộc | Ngày mất nước |
| Ngày khai sinh nước | Ngày quốc hận |
Dịch “Quốc khánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quốc khánh | 國慶節 (Guóqìng jié) | National Day | 建国記念日 (Kenkoku kinenbi) | 국경일 (Gukgyeongil) |
Kết luận
Quốc khánh là gì? Tóm lại, quốc khánh là ngày lễ lớn nhất của một quốc gia, kỷ niệm sự kiện trọng đại trong lịch sử dân tộc. Hiểu đúng từ “quốc khánh” giúp bạn trân trọng hơn ý nghĩa thiêng liêng của ngày lễ này.
