Khối u là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Khối u
Khối u là gì? Khối u là khối mô phát triển bất thường do các tế bào tăng sinh mất kiểm soát, có thể lành tính hoặc ác tính (ung thư). Khối u có thể hình thành ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, phân loại và cách nhận biết khối u trong bài viết dưới đây nhé!
Khối u nghĩa là gì?
Khối u là một khối mô rắn hình thành khi các tế bào phát triển và phân chia nhiều hơn mức cần thiết, hoặc không chết đi theo quy trình tự nhiên (apoptosis). Đây là thuật ngữ y học phổ biến trong lĩnh vực ung bướu.
Trong y học, khối u được phân thành ba loại chính:
U lành tính: Không phải ung thư, các tế bào không lan rộng hay xâm lấn mô xung quanh. Nếu được loại bỏ, khả năng tái phát thường thấp. Ví dụ: u xơ tử cung, u mỡ, u nang buồng trứng.
U tiền ung thư: Các tế bào chưa phải ung thư nhưng có nguy cơ cao phát triển thành ác tính nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.
U ác tính (ung thư): Các tế bào có khả năng xâm lấn mô lân cận và di căn sang các bộ phận khác trong cơ thể thông qua máu và hệ bạch huyết.
Lưu ý rằng không phải mọi khối u đều là ung thư, và không phải mọi loại ung thư đều tạo thành khối u (như bệnh bạch cầu).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khối u”
Từ “khối u” là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó “khối” nghĩa là cục, đống; “u” nghĩa là bướu, mô sưng phồng bất thường. Trong tiếng Anh, khối u được gọi là “tumor” hoặc “neoplasm”.
Sử dụng từ “khối u” khi nói về các mô phát triển bất thường trong cơ thể, trong ngữ cảnh y học, chẩn đoán bệnh hoặc thảo luận về sức khỏe.
Khối u sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khối u” được dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý, trong các cuộc thăm khám y tế, kết quả xét nghiệm hình ảnh, hoặc khi thảo luận về ung thư và các bệnh liên quan đến sự tăng sinh tế bào bất thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khối u”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khối u” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ phát hiện một khối u nhỏ ở gan khi siêu âm định kỳ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ mô bất thường được phát hiện qua chẩn đoán hình ảnh.
Ví dụ 2: “Khối u lành tính này không cần phẫu thuật, chỉ cần theo dõi định kỳ.”
Phân tích: Chỉ loại u không phải ung thư, không gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Ví dụ 3: “Sau khi sinh thiết, kết quả cho thấy khối u ác tính đã di căn.”
Phân tích: Mô tả tình trạng ung thư đã lan sang các bộ phận khác trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Mẹ tôi vừa được phẫu thuật cắt bỏ khối u xơ tử cung.”
Phân tích: Chỉ loại u lành tính phổ biến ở phụ nữ, cần can thiệp khi gây triệu chứng.
Ví dụ 5: “Tầm soát ung thư sớm giúp phát hiện khối u khi còn nhỏ và dễ điều trị.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khối u”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khối u”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bướu | Mô lành |
| U bướu | Tế bào khỏe mạnh |
| Tân sinh | Mô bình thường |
| Khối tăng sinh | Cơ quan khỏe |
| Tumor | Không bệnh lý |
| Neoplasm | Lành mạnh |
Dịch “Khối u” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khối u | 肿瘤 (Zhǒngliú) | Tumor | 腫瘍 (Shuyō) | 종양 (Jong-yang) |
Kết luận
Khối u là gì? Tóm lại, khối u là khối mô phát triển bất thường, có thể lành tính hoặc ác tính. Việc phát hiện sớm và thăm khám định kỳ giúp điều trị hiệu quả và bảo vệ sức khỏe.
