Quốc kế dân sinh là gì? 🏛️ Nghĩa Quốc kế dân sinh

Quốc kế dân sinh là gì? Quốc kế dân sinh là thành ngữ Hán Việt chỉ những kế sách, chính sách lớn của quốc gia nhằm đảm bảo đời sống và phúc lợi cho nhân dân. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị – xã hội, thường xuất hiện trong các văn kiện, diễn văn về phát triển đất nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Quốc kế dân sinh là gì?

Quốc kế dân sinh là những chiến lược, chính sách quan trọng của nhà nước liên quan trực tiếp đến đời sống, sinh kế và phúc lợi của toàn thể nhân dân. Đây là thành ngữ Hán Việt gồm bốn chữ mang ý nghĩa sâu sắc.

Trong tiếng Việt, cụm từ “quốc kế dân sinh” được hiểu như sau:

Nghĩa từng chữ: “Quốc” là nước, “kế” là kế sách/chiến lược, “dân” là nhân dân, “sinh” là cuộc sống/sinh kế. Ghép lại có nghĩa: kế sách của quốc gia vì đời sống nhân dân.

Nghĩa tổng quát: Chỉ các vấn đề trọng đại như an ninh lương thực, y tế, giáo dục, việc làm, an sinh xã hội – những lĩnh vực ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống người dân.

Trong văn phong: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính luận, báo chí khi bàn về chính sách vĩ mô.

Quốc kế dân sinh có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “quốc kế dân sinh” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ tư tưởng trị quốc an dân của Nho giáo phương Đông. Quan điểm này nhấn mạnh trách nhiệm của nhà cầm quyền trong việc chăm lo đời sống nhân dân.

Sử dụng “quốc kế dân sinh” khi nói về các chính sách quốc gia quan trọng, các vấn đề an sinh xã hội hoặc khi phân tích đường lối phát triển đất nước.

Cách sử dụng “Quốc kế dân sinh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “quốc kế dân sinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quốc kế dân sinh” trong tiếng Việt

Danh từ ghép: Chỉ tổng thể các vấn đề chiến lược quốc gia liên quan đến dân sinh. Ví dụ: vấn đề quốc kế dân sinh, chính sách quốc kế dân sinh.

Tính từ: Bổ nghĩa cho các danh từ khác. Ví dụ: tầm quan trọng quốc kế dân sinh, ý nghĩa quốc kế dân sinh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc kế dân sinh”

Cụm từ “quốc kế dân sinh” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, báo chí và học thuật:

Ví dụ 1: “Giáo dục và y tế là hai lĩnh vực quốc kế dân sinh cần được ưu tiên đầu tư.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, nhấn mạnh tầm quan trọng của hai lĩnh vực này.

Ví dụ 2: “Quốc hội thảo luận các vấn đề quốc kế dân sinh trong kỳ họp thứ 8.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ những vấn đề trọng đại được bàn bạc ở cấp quốc gia.

Ví dụ 3: “An ninh lương thực là vấn đề quốc kế dân sinh của mọi quốc gia.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất quan trọng, ảnh hưởng đến toàn dân.

Ví dụ 4: “Chính phủ cam kết giải quyết triệt để các vấn đề quốc kế dân sinh.”

Phân tích: Dùng trong văn phong chính luận, thể hiện trách nhiệm nhà nước.

Ví dụ 5: “Bảo vệ môi trường ngày nay đã trở thành vấn đề quốc kế dân sinh toàn cầu.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, áp dụng cho các vấn đề mang tính quốc tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc kế dân sinh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “quốc kế dân sinh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng trong ngữ cảnh quá đời thường, không phù hợp với tính trang trọng của cụm từ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về các vấn đề vĩ mô, chính sách lớn. Không nói “Bữa cơm gia đình là quốc kế dân sinh” mà nên nói “An ninh lương thực là quốc kế dân sinh.”

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “dân sinh” đơn thuần (chỉ đời sống dân chúng nói chung).

Cách dùng đúng: “Quốc kế dân sinh” nhấn mạnh tầm chiến lược quốc gia, còn “dân sinh” chỉ đời sống thường nhật của người dân.

“Quốc kế dân sinh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc kế dân sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An sinh xã hội Lợi ích cá nhân
Phúc lợi quốc gia Vụ lợi riêng tư
Chính sách dân sinh Chuyện vặt vãnh
Đại kế quốc gia Tiểu tiết nhỏ nhặt
Trị quốc an dân Bỏ bê dân chúng
Lợi ích công cộng Tư lợi cá nhân

Kết luận

Quốc kế dân sinh là gì? Tóm lại, quốc kế dân sinh là những kế sách, chính sách lớn của quốc gia nhằm đảm bảo đời sống nhân dân. Hiểu đúng cụm từ “quốc kế dân sinh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh chính luận và học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.