Quạt là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Quạt

Quạt là gì? Quạt là đồ dùng hoặc thiết bị tạo ra luồng gió nhằm làm mát không khí, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Từ “quạt” vừa là danh từ chỉ vật dụng, vừa là động từ chỉ hành động tạo gió. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “quạt” trong tiếng Việt nhé!

Quạt nghĩa là gì?

Quạt là đồ dùng để tạo thành luồng gió cho mát, có thể hoạt động bằng tay hoặc bằng điện. Đây là vật dụng thiết yếu trong đời sống người Việt, đặc biệt vào mùa hè.

Trong tiếng Việt, từ “quạt” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ: Chỉ các loại dụng cụ tạo gió như quạt giấy, quạt nan, quạt mo, quạt điện, quạt trần. Ca dao có câu: “Thằng Bờm có cái quạt mo / Phú ông xin đổi ba bò chín trâu.”

Nghĩa động từ: Hành động dùng quạt tạo gió để làm mát hoặc làm bùng lửa. Ví dụ: quạt cho mát, quạt than cho đỏ, quạt thóc cho sạch.

Nghĩa khẩu ngữ: Trong giao tiếp thân mật, “quạt” còn nghĩa là phê bình mạnh mẽ, gắt gao. Ví dụ: “Bị quạt một trận tơi bời.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quạt”

Từ “quạt” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với đời sống nông nghiệp từ xa xưa. Trong tiếng Hán, từ tương đương là “扇” (shàn), cho thấy sự giao thoa văn hóa Việt – Hán.

Sử dụng “quạt” khi nói về dụng cụ tạo gió, hành động làm mát, hoặc trong ngữ cảnh khẩu ngữ chỉ sự phê bình.

Quạt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quạt” được dùng khi mô tả vật dụng làm mát, hành động tạo gió, hoặc trong văn nói để diễn tả việc phê bình ai đó gay gắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nóng quá, bật quạt lên đi con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ thiết bị quạt điện trong gia đình.

Ví dụ 2: “Bà nội ngồi quạt cho cháu ngủ trưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, diễn tả hành động dùng quạt tay tạo gió làm mát.

Ví dụ 3: “Quạt than cho đỏ rồi hãy nướng thịt.”

Phân tích: Nghĩa động từ, chỉ hành động quạt để làm lửa bùng lên.

Ví dụ 4: “Hôm qua sếp quạt anh ấy một trận vì đi trễ.”

Phân tích: Nghĩa khẩu ngữ, “quạt” ở đây nghĩa là mắng, phê bình gay gắt.

Ví dụ 5: “Chiếc quạt nan này là kỷ vật của ông nội để lại.”

Phân tích: Nghĩa danh từ, chỉ loại quạt truyền thống làm từ nan tre.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quạt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phẩy Sưởi
Phe phẩy
Vẫy Ủ ấm
Làm mát Làm nóng
Thổi Đốt

Dịch “Quạt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quạt 扇子 (Shànzi) Fan 扇 (Ōgi) / 扇風機 (Senpūki) 부채 (Buchae) / 선풍기 (Seonpunggi)

Kết luận

Quạt là gì? Tóm lại, quạt là dụng cụ tạo gió làm mát, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “quạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.