Quật là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quật

Quật là gì? Quật là động từ chỉ hành động đánh mạnh, vụt mạnh hoặc đào bới lên từ dưới đất. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt các nghĩa của từ “quật” ngay bên dưới!

Quật nghĩa là gì?

Quật là động từ diễn tả hành động dùng sức mạnh để đánh, vụt, ném hoặc đào bới vật gì đó lên. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “quật” có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Đánh mạnh: Dùng vật dài hoặc tay để đánh, vụt với lực mạnh. Ví dụ: quật roi, quật ngã, quật cho một trận.

Nghĩa 2 – Đào lên: Bới, đào vật gì từ dưới đất lên. Ví dụ: quật mồ, quật mả, quật củ.

Nghĩa 3 – Quăng mạnh: Ném, quăng với lực lớn khiến vật văng xa hoặc ngã. Ví dụ: quật xuống đất, gió quật đổ cây.

Nghĩa bóng: Chỉ sự phản kháng, chống đối mãnh liệt. Ví dụ: quật khởi, quật cường.

Quật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quật” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả các hành động dùng sức mạnh. Từ này gắn liền với đời sống lao động và sinh hoạt của người Việt.

Sử dụng “quật” khi muốn diễn tả hành động đánh mạnh, đào bới hoặc quăng ném với lực lớn.

Cách sử dụng “Quật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quật” trong tiếng Việt

Động từ chỉ hành động đánh: Quật roi, quật vào mặt, quật cho ngã. Diễn tả việc dùng vật hoặc tay đánh mạnh.

Động từ chỉ hành động đào: Quật mồ, quật mả, quật khoai. Diễn tả việc đào bới từ dưới lên.

Động từ chỉ sức mạnh tự nhiên: Gió quật, sóng quật. Diễn tả lực tác động mạnh từ thiên nhiên.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quật”

Từ “quật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy quật ngã đối thủ chỉ bằng một đòn.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đánh mạnh khiến người khác ngã.

Ví dụ 2: “Cơn bão quật đổ hàng loạt cây cối ven đường.”

Phân tích: Diễn tả sức mạnh của gió bão làm cây ngã.

Ví dụ 3: “Dân làng quật mộ để di dời về nghĩa trang mới.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đào mộ lên từ dưới đất.

Ví dụ 4: “Con ngựa quật vó, hất văng người cưỡi.”

Phân tích: Diễn tả động tác mạnh mẽ của con vật.

Ví dụ 5: “Tinh thần quật cường của dân tộc không bao giờ lụi tàn.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự kiên cường, bất khuất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quật” với “quạt” (dụng cụ tạo gió).

Cách dùng đúng: “Quật roi” (đánh mạnh), không phải “quạt roi”.

Trường hợp 2: Nhầm “quật mồ” với “khai quật”.

Cách dùng đúng: “Quật mồ” mang nghĩa đào mộ thông thường, “khai quật” dùng trong khảo cổ học.

Trường hợp 3: Viết sai thành “quất” hoặc “quặt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quật” với dấu nặng, phân biệt với “quất” (loại cây) và “quặt” (rẽ).

“Quật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vụt Vuốt ve
Đánh Xoa dịu
Quăng Nâng niu
Ném Đặt nhẹ
Hất Chôn vùi
Giáng Âu yếm

Kết luận

Quật là gì? Tóm lại, quật là động từ chỉ hành động đánh mạnh, đào bới hoặc quăng ném với lực lớn. Hiểu đúng từ “quật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.