Chỏm là gì? 🔝 Nghĩa, giải thích từ Chỏm
Chỏm là gì? Chỏm là danh từ chỉ phần nhô lên trên cùng, phần cao nhất của một số vật như đầu, núi, mũ; hoặc chỉ túm tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai theo kiểu để tóc thời xưa. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chỏm” nhé!
Chỏm nghĩa là gì?
Chỏm là phần cao nhất, phần nhô lên trên cùng của một vật thể; hoặc là mớ tóc để dài ở đỉnh đầu trong khi chung quanh cạo trọc, theo kiểu để tóc của trẻ em trai thời xưa. Đây là từ thuần Việt có từ lâu đời.
Trong tiếng Việt, từ “chỏm” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ phần cao nhất, phần đỉnh của một vật thể. Ví dụ: chỏm đầu (đỉnh đầu), chỏm núi (đỉnh núi), chỏm mũ (phần nhọn trên cùng của mũ), chỏm băng (phần băng nhô cao).
Nghĩa thứ hai: Chỉ túm tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai. Đây là kiểu để tóc phổ biến thời xưa ở Việt Nam, thể hiện sự ngây thơ, hồn nhiên của tuổi thơ. Thành ngữ “bạn từ hồi còn để chỏm” dùng để chỉ tình bạn thân thiết từ thuở nhỏ.
Trong đời sống hiện đại, “chỏm” còn được dùng trong nhiều lĩnh vực như y học (chỏm xương đùi), địa lý (chỏm băng), toán học (chỏm cầu).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỏm”
Từ “chỏm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “chỏm” được viết bằng các chữ 枕 hoặc 𩮿. Từ này phản ánh cách quan sát và gọi tên sự vật của người Việt cổ.
Sử dụng từ “chỏm” khi mô tả phần cao nhất của vật thể, hoặc khi nhắc đến kiểu tóc truyền thống của trẻ em thời xưa.
Chỏm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chỏm” được dùng khi mô tả đỉnh núi, đỉnh đầu, phần nhọn của mũ nón, trong y học khi nói về cấu trúc xương, hoặc trong thành ngữ nói về tình bạn thuở nhỏ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỏm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỏm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chúng tôi quen nhau từ thuở còn để chỏm, giờ đã ngoài năm mươi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình bạn thân thiết từ thuở nhỏ, khi còn là trẻ con để tóc chỏm.
Ví dụ 2: “Chỏm núi Fansipan quanh năm mây phủ trắng xóa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần đỉnh cao nhất của ngọn núi.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị hoại tử chỏm xương đùi.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ phần đầu tròn của xương đùi khớp với xương chậu.
Ví dụ 4: “Các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy do biến đổi khí hậu.”
Phân tích: Dùng trong địa lý, chỉ khối băng lớn ở vùng cực của Trái Đất.
Ví dụ 5: “Chiếc mũ phù thủy có chỏm nhọn hoắt trông rất ấn tượng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần nhọn trên cùng của chiếc mũ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỏm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỏm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chóp | Đáy |
| Đỉnh | Chân |
| Mỏm | Gốc |
| Ngọn | Nền |
| Đầu | Cuối |
| Nóc | Sàn |
Dịch “Chỏm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chỏm | 顶 (Dǐng) | Summit / Top / Cap | 頂上 (Chōjō) | 꼭대기 (Kkokdaegi) |
Kết luận
Chỏm là gì? Tóm lại, chỏm là từ thuần Việt chỉ phần cao nhất của vật thể hoặc túm tóc trên đỉnh đầu trẻ em thời xưa, mang đậm nét văn hóa truyền thống Việt Nam.
