Tứ quí là gì? 📅 Nghĩa Tứ quí

Tứ quí là gì? Tứ quí là bộ bốn lá bài cùng số hoặc cùng giá trị, được xem là một trong những bộ bài mạnh nhất trong các trò chơi bài như Tiến lên, Poker. Ngoài ra, tứ quí còn mang ý nghĩa khác trong văn hóa và đời sống. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ tứ quí ngay bên dưới!

Tứ quí là gì?

Tứ quí là thuật ngữ chỉ bộ bốn lá bài có cùng số hoặc cùng giá trị trong các trò chơi bài. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tứ” nghĩa là bốn, “quí” nghĩa là quý giá, hiếm có.

Trong tiếng Việt, từ “tứ quí” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong bài bạc: Chỉ bộ 4 lá bài cùng số như 4 con 3, 4 con K, 4 con 2. Đây là bộ bài rất mạnh, có thể “chặt” hầu hết các bộ khác.

Nghĩa trong văn hóa: Tứ quí còn dùng để chỉ bốn thứ quý giá, bốn điều đáng trân trọng trong một lĩnh vực nào đó.

Nghĩa trong cây cảnh: Hoa tứ quí là loại hoa hồng nở quanh năm bốn mùa, tượng trưng cho sự bền bỉ, thịnh vượng.

Tứ quí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tứ quí” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện phổ biến trong các trò chơi bài du nhập từ phương Tây kết hợp với cách gọi dân gian Việt Nam. Thuật ngữ này được Việt hóa để chỉ bộ bài đặc biệt có giá trị cao.

Sử dụng “tứ quí” khi nói về bộ bài 4 lá cùng số hoặc bốn thứ quý giá.

Cách sử dụng “Tứ quí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tứ quí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tứ quí” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ 4 lá bài cùng số. Ví dụ: tứ quí 3, tứ quí 2, tứ quí K.

Danh từ mở rộng: Chỉ loại hoa hoặc bốn thứ quý giá. Ví dụ: hoa tứ quí, tứ quí mùa xuân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tứ quí”

Từ “tứ quí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy thắng ván bài nhờ có tứ quí 2.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bộ 4 con 2 trong game bài Tiến lên.

Ví dụ 2: “Tứ quí chặt được heo (4 con 2) trong Tiến lên miền Nam.”

Phân tích: Mô tả luật chơi bài, tứ quí có sức mạnh đặc biệt.

Ví dụ 3: “Bà ngoại trồng cây hoa tứ quí trước hiên nhà.”

Phân tích: Chỉ loại hoa hồng nở bốn mùa.

Ví dụ 4: “Trong Poker, tứ quí (Four of a Kind) chỉ thua Thùng phá sảnh.”

Phân tích: Thuật ngữ bài Poker, chỉ bộ 4 lá cùng giá trị.

Ví dụ 5: “Mai, lan, cúc, trúc được gọi là tứ quí trong nghệ thuật tranh thủy mặc.”

Phân tích: Chỉ bốn loại cây quý trong văn hóa phương Đông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tứ quí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tứ quí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tứ quí” với “tứ quý” (cả hai đều đúng chính tả).

Cách dùng đúng: Có thể viết “tứ quí” hoặc “tứ quý” đều được chấp nhận.

Trường hợp 2: Nhầm tứ quí với “sảnh rồng” hoặc “thùng phá sảnh”.

Cách dùng đúng: Tứ quí là 4 lá cùng số, khác với sảnh (5 lá liên tiếp) hay thùng (5 lá cùng chất).

“Tứ quí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tứ quí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Four of a Kind Bài lẻ
Tứ quý Đôi
Bộ tứ Xám cô
Quad (Poker) Tam cô
Bốn cây Sảnh
Tứ đồng Thùng

Kết luận

Tứ quí là gì? Tóm lại, tứ quí là bộ 4 lá bài cùng số, đồng thời còn chỉ hoa tứ quí hoặc bốn thứ quý giá. Hiểu đúng từ “tứ quí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.