Quân giới là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân giới

Quân giới là gì? Quân giới là ngành kỹ thuật chuyên về vũ khí, đạn dược và trang bị quân sự trong quân đội. Đây là lĩnh vực quan trọng đảm bảo sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những thông tin thú vị về quân giới ngay bên dưới!

Quân giới là gì?

Quân giới là ngành chuyên môn trong quân đội phụ trách nghiên cứu, sản xuất, sửa chữa và quản lý vũ khí, đạn dược cùng các trang bị kỹ thuật quân sự. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “quân” nghĩa là quân đội, “giới” nghĩa là ngành nghề, lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “quân giới” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ ngành kỹ thuật vũ khí, đạn dược trong hệ thống quân đội.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm toàn bộ hoạt động sản xuất, bảo quản, sửa chữa và cung cấp vũ khí, khí tài cho các đơn vị chiến đấu.

Trong lịch sử: Ngành quân giới Việt Nam ra đời từ thời kháng chiến chống Pháp, với các xưởng sản xuất vũ khí tự tạo nổi tiếng như xưởng quân giới Việt Bắc.

Quân giới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quân giới” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện khi quân đội cần một ngành chuyên trách về vũ khí trang bị. Tại Việt Nam, ngành quân giới chính thức thành lập ngày 15/9/1945, gắn liền với sự ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Sử dụng “quân giới” khi nói về lĩnh vực vũ khí, đạn dược và trang bị kỹ thuật trong quân đội.

Cách sử dụng “Quân giới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân giới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quân giới” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ ngành nghề, đơn vị hoặc lĩnh vực trong quân đội. Ví dụ: ngành quân giới, Cục Quân giới, xưởng quân giới.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản quân sự, báo cáo kỹ thuật, tài liệu lịch sử quốc phòng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân giới”

Từ “quân giới” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vũ khí, kỹ thuật quân sự:

Ví dụ 1: “Cục Quân giới chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ vũ khí của quân đội.”

Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan, đơn vị chuyên trách trong Bộ Quốc phòng.

Ví dụ 2: “Anh ấy là kỹ sư quân giới, chuyên sửa chữa súng pháo.”

Phân tích: Chỉ chức danh, nghề nghiệp trong ngành kỹ thuật quân sự.

Ví dụ 3: “Xưởng quân giới ngày đêm sản xuất đạn dược chi viện chiến trường.”

Phân tích: Dùng chỉ cơ sở sản xuất vũ khí của quân đội.

Ví dụ 4: “Ngành quân giới Việt Nam có truyền thống vẻ vang từ thời kháng chiến.”

Phân tích: Chỉ toàn bộ lĩnh vực kỹ thuật vũ khí trong quân đội.

Ví dụ 5: “Ngày 15/9 hằng năm là ngày truyền thống ngành Quân giới.”

Phân tích: Dùng như tên riêng chỉ ngành nghề được vinh danh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân giới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân giới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quân giới” với “quân khí” (vũ khí quân dụng).

Cách dùng đúng: “Quân giới” chỉ ngành nghề, còn “quân khí” chỉ đồ vật là vũ khí.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quân giơi” hoặc “quân dới”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quân giới” với dấu sắc.

“Quân giới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân giới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngành vũ khí Ngành dân sự
Kỹ thuật quân sự Kỹ thuật dân dụng
Ngành đạn dược Ngành thương mại
Binh khí Công nghiệp nhẹ
Quân khí Sản xuất tiêu dùng
Trang bị kỹ thuật Hàng hóa dân sinh

Kết luận

Quân giới là gì? Tóm lại, quân giới là ngành kỹ thuật vũ khí, đạn dược và trang bị quân sự trong quân đội. Hiểu đúng từ “quân giới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.