Quân chính là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân chính
Quân chính là gì? Quân chính là từ Hán-Việt chỉ sự kết hợp giữa quân sự và chính trị, thường dùng để nói gộp hai lĩnh vực này trong hoạt động của quân đội. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong hệ thống tổ chức lực lượng vũ trang, đặc biệt xuất hiện nhiều trong các hội nghị tổng kết của Quân đội nhân dân Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân chính” nhé!
Quân chính nghĩa là gì?
Quân chính là danh từ Hán-Việt, có nghĩa là quân sự và chính trị nói gộp lại với nhau. Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 軍政 (quân = quân đội, chính = chính trị).
Trong thực tế, “quân chính” được sử dụng phổ biến trong các hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam. Điển hình là “Hội nghị quân chính toàn quân” – cuộc họp định kỳ hằng năm do Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng tổ chức để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ quân sự, quốc phòng.
Thuật ngữ quân chính phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa công tác quân sự (huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, tác chiến) và công tác chính trị (xây dựng Đảng, giáo dục tư tưởng, dân vận) trong quân đội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân chính”
Từ “quân chính” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai yếu tố: “quân” (軍) nghĩa là quân đội và “chính” (政) nghĩa là chính trị. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực quốc phòng.
Sử dụng “quân chính” khi đề cập đến các hoạt động, hội nghị, công tác liên quan đến cả quân sự lẫn chính trị trong quân đội.
Quân chính sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quân chính” được dùng trong ngữ cảnh quân đội, đặc biệt khi nói về hội nghị tổng kết, công tác lãnh đạo, chỉ đạo nhiệm vụ quân sự – quốc phòng hoặc xây dựng lực lượng vũ trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân chính”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân chính” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội nghị quân chính toàn quân năm 2025 được tổ chức tại Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp tổng kết công tác quân sự và chính trị của toàn quân đội.
Ví dụ 2: “Công tác quân chính được triển khai đồng bộ ở các đơn vị.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc thực hiện song song cả nhiệm vụ quân sự lẫn chính trị.
Ví dụ 3: “Cán bộ quân chính cần nêu cao tinh thần trách nhiệm.”
Phân tích: Chỉ đội ngũ cán bộ phụ trách cả lĩnh vực quân sự và chính trị trong đơn vị.
Ví dụ 4: “Báo cáo quân chính đã được trình bày đầy đủ tại hội nghị.”
Phân tích: Báo cáo tổng hợp cả kết quả công tác quân sự và chính trị.
Ví dụ 5: “Nhiệm vụ quân chính năm 2026 đặt ra nhiều yêu cầu mới.”
Phân tích: Chỉ các nhiệm vụ về quân sự và chính trị cần thực hiện trong năm tới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân chính”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân chính”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quân sự – chính trị | Dân sự |
| Quốc phòng – an ninh | Phi quân sự |
| Binh chính | Kinh tế |
| Quân vụ | Văn hóa – xã hội |
| Công tác quân đội | Thương mại |
| Nhiệm vụ quốc phòng | Giáo dục dân sự |
Dịch “Quân chính” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quân chính | 軍政 (Jūnzhèng) | Military and Political Affairs | 軍政 (Gunsei) | 군정 (Gunjeong) |
Kết luận
Quân chính là gì? Tóm lại, quân chính là thuật ngữ Hán-Việt chỉ sự kết hợp giữa quân sự và chính trị trong hoạt động của quân đội. Hiểu đúng từ “quân chính” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu tổ chức và hoạt động của lực lượng vũ trang.
