Già cả là gì? 👴 Nghĩa, giải thích Già cả
Già cả là gì? Già cả là tính từ chỉ người đã lớn tuổi, sức khỏe suy yếu, thường dùng để nói về người cao niên trong gia đình hoặc xã hội. Đây là từ ghép mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi. Cùng khám phá cách sử dụng từ “già cả” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
Già cả nghĩa là gì?
Già cả là tính từ dùng để chỉ người đã cao tuổi, thường đi kèm với ý nghĩa sức khỏe không còn sung mãn như trước. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố “già” và “cả” để nhấn mạnh mức độ tuổi tác.
Trong tiếng Việt, từ “già cả” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp gia đình: “Già cả” thường dùng khi nói về ông bà, cha mẹ với thái độ kính trọng và lo lắng. Ví dụ: “Ông bà đã già cả rồi, con cháu phải chăm sóc chu đáo.”
Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả hình ảnh người cao tuổi với vẻ từng trải, đáng kính.
Trong đời sống: “Già cả” còn mang hàm ý về sự cần được quan tâm, chăm sóc đặc biệt do tuổi tác và sức khỏe.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Già cả”
Từ “già cả” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn “già” và “cả” để tăng cường ý nghĩa biểu đạt. “Cả” ở đây mang nghĩa nhấn mạnh, bổ sung cho “già”.
Sử dụng “già cả” khi muốn nói về người lớn tuổi một cách trang trọng, thể hiện sự tôn kính hoặc bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe người cao niên.
Cách sử dụng “Già cả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “già cả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Già cả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “già cả” thường xuất hiện trong các câu chuyện gia đình, lời khuyên nhủ hoặc khi bàn về sức khỏe người lớn tuổi. Giọng điệu thường mang tính kính trọng, lo lắng.
Trong văn viết: “Già cả” xuất hiện trong văn bản hành chính (chính sách người già cả), văn học (miêu tả nhân vật cao tuổi), báo chí (vấn đề chăm sóc người già cả neo đơn).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Già cả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “già cả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố mẹ đã già cả, con nên về thăm thường xuyên hơn.”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở về tuổi tác của cha mẹ, thể hiện sự quan tâm.
Ví dụ 2: “Người già cả cần được xã hội quan tâm và chăm sóc đặc biệt.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, mang tính trang trọng.
Ví dụ 3: “Ông ấy đã già cả nhưng vẫn minh mẫn lắm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tuổi tác nhưng đối lập với tinh thần còn tốt.
Ví dụ 4: “Tuổi già cả thường hay đau ốm, bệnh tật.”
Phân tích: Liên hệ giữa tuổi tác và sức khỏe suy giảm.
Ví dụ 5: “Con cháu phải hiếu thảo với ông bà khi các cụ đã già cả.”
Phân tích: Gắn với đạo lý hiếu thảo trong văn hóa Việt Nam.
“Già cả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “già cả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cao tuổi | Trẻ trung |
| Lão niên | Nhỏ tuổi |
| Tuổi già | Thanh niên |
| Già nua | Tuổi trẻ |
| Lớn tuổi | Non trẻ |
| Hoa râm | Măng non |
Kết luận
Già cả là gì? Tóm lại, già cả là từ chỉ người cao tuổi, mang sắc thái trang trọng và kính trọng. Hiểu đúng từ “già cả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.
