Quản chế là gì? 👮 Nghĩa, giải thích Quản chế
Quản chế là gì? Quản chế là hình phạt bổ sung trong pháp luật hình sự, buộc người bị kết án phạt tù phải cư trú, làm ăn sinh sống và cải tạo ở một địa phương nhất định dưới sự kiểm soát, giáo dục của chính quyền sau khi chấp hành xong hình phạt tù. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định pháp luật và cách sử dụng từ “quản chế” trong tiếng Việt nhé!
Quản chế nghĩa là gì?
Quản chế là biện pháp hình phạt bổ sung, buộc người bị kết án phải cư trú tại một địa phương cụ thể, chịu sự giám sát và giáo dục của chính quyền địa phương trong một thời gian nhất định.
Trong pháp luật hình sự Việt Nam, quản chế có những đặc điểm quan trọng sau:
Về bản chất: Đây là hình phạt bổ sung, không phải hình phạt chính. Quản chế được áp dụng sau khi người phạm tội đã chấp hành xong hình phạt tù, nhằm tiếp tục giám sát và củng cố kết quả cải tạo.
Về thời hạn: Thời hạn quản chế từ 1 năm đến 5 năm tùy theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
Về hạn chế quyền: Trong thời gian quản chế, người bị kết án không được tự ý ra khỏi nơi cư trú, có thể bị tước một số quyền công dân và bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quản chế”
Từ “quản chế” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “quản” (管) nghĩa là trông coi, giám sát và “chế” (制) nghĩa là kiềm chế, hạn chế. Văn bản pháp luật đầu tiên quy định biện pháp này là Sắc lệnh số 175 năm 1953.
Sử dụng từ “quản chế” khi nói về hình phạt bổ sung trong pháp luật hình sự, hoặc khi mô tả việc giữ một người ở một địa phương để theo dõi hành động.
Quản chế sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quản chế” được dùng trong lĩnh vực pháp luật hình sự, khi nói về biện pháp giám sát người phạm tội sau khi mãn hạn tù, hoặc mô tả việc hạn chế tự do di chuyển của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quản chế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quản chế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị cáo bị tuyên phạt 5 năm tù và 2 năm quản chế sau khi mãn hạn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý – chỉ hình phạt bổ sung buộc bị cáo phải chịu sự giám sát sau khi ra tù.
Ví dụ 2: “Trong thời gian quản chế, anh ta không được tự ý rời khỏi địa phương.”
Phân tích: Mô tả quy định hạn chế tự do di chuyển của người bị quản chế.
Ví dụ 3: “Chính quyền địa phương có trách nhiệm giám sát và giáo dục người chấp hành án quản chế.”
Phân tích: Nói về vai trò của chính quyền trong việc thi hành hình phạt quản chế.
Ví dụ 4: “Nhà hoạt động đó bị quản chế tại gia suốt nhiều năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng – chỉ việc bị giám sát, hạn chế tự do tại nơi cư trú.
Ví dụ 5: “Muốn ra khỏi địa phương, người bị quản chế phải xin phép cơ quan có thẩm quyền.”
Phân tích: Mô tả thủ tục pháp lý mà người bị quản chế phải tuân thủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quản chế”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quản chế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giám sát | Tự do |
| Kiểm soát | Phóng thích |
| Quản thúc | Tha bổng |
| Canh giữ | Miễn trừ |
| Theo dõi | Giải phóng |
| Giam lỏng | Buông lỏng |
Dịch “Quản chế” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quản chế | 管制 (Guǎnzhì) | Put under surveillance | 管制 (Kansei) | 관제 (Gwanje) |
Kết luận
Quản chế là gì? Tóm lại, quản chế là hình phạt bổ sung buộc người bị kết án phải cư trú và chịu sự giám sát tại địa phương sau khi mãn hạn tù. Hiểu đúng từ “quản chế” giúp bạn nắm rõ hơn về pháp luật hình sự Việt Nam.
