Đằm đìa là gì? 😏 Nghĩa Đằm đìa

Đằm đìa là gì? Đằm đìa là từ láy diễn tả trạng thái ướt sũng, thấm đẫm nước hoặc mồ hôi khắp cơ thể. Đây là từ giàu hình ảnh trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả người hoặc vật bị ướt nhiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp với từ “đằm đìa” ngay bên dưới!

Đằm đìa nghĩa là gì?

Đằm đìa là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái ướt sũng, thấm đẫm chất lỏng như nước, mồ hôi hoặc nước mắt. Đây là tính từ mang sắc thái nhấn mạnh mức độ ướt nhiều, lan rộng.

Trong tiếng Việt, từ “đằm đìa” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái ướt sũng, thấm đẫm. Ví dụ: “Mồ hôi đằm đìa khắp người.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả nước mắt chảy nhiều do xúc động mạnh. Ví dụ: “Cô ấy khóc đằm đìa.”

Trong văn học: Từ “đằm đìa” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tăng sức gợi hình, gợi cảm khi miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.

Đằm đìa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đằm đìa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần với âm “đ” lặp lại tạo nhịp điệu và sức gợi hình mạnh. Cấu trúc láy này giúp nhấn mạnh mức độ ướt át, lan tỏa.

Sử dụng “đằm đìa” khi muốn diễn tả trạng thái ướt nhiều, thấm sâu hoặc nước mắt tuôn trào.

Cách sử dụng “Đằm đìa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đằm đìa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đằm đìa” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ chất lỏng. Ví dụ: mồ hôi đằm đìa, nước mắt đằm đìa.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Áo anh ấy đằm đìa mồ hôi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đằm đìa”

Từ “đằm đìa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Sau buổi tập, anh ấy mồ hôi đằm đìa.”

Phân tích: Diễn tả mồ hôi ra nhiều, ướt khắp người sau vận động.

Ví dụ 2: “Cô bé khóc đằm đìa khi nghe tin buồn.”

Phân tích: Miêu tả nước mắt chảy nhiều do xúc động mạnh.

Ví dụ 3: “Trận mưa khiến quần áo đằm đìa nước.”

Phân tích: Chỉ trạng thái ướt sũng do mưa.

Ví dụ 4: “Người nông dân làm việc dưới nắng, lưng áo đằm đìa.”

Phân tích: Gợi hình ảnh lao động vất vả, mồ hôi thấm đẫm.

Ví dụ 5: “Đôi mắt đằm đìa lệ của người mẹ khiến ai cũng xúc động.”

Phân tích: Dùng trong văn chương để tăng sức biểu cảm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đằm đìa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đằm đìa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đằm đìa” với “đầm đìa” (cách viết sai).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đằm đìa” với dấu huyền ở cả hai tiếng.

Trường hợp 2: Dùng “đằm đìa” cho vật khô ráo hoặc không liên quan đến chất lỏng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi miêu tả trạng thái ướt, thấm đẫm nước hoặc mồ hôi.

“Đằm đìa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đằm đìa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ướt sũng Khô ráo
Đẫm đìa Khô rang
Sũng nước Khô khốc
Ướt đẫm Hanh khô
Nhễ nhại Se khô
Ròng ròng Cạn khô

Kết luận

Đằm đìa là gì? Tóm lại, đằm đìa là từ láy diễn tả trạng thái ướt sũng, thấm đẫm nước hoặc mồ hôi. Hiểu đúng từ “đằm đìa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.