Quạ mượn lông công là gì? 🦅 Nghĩa Quạ mượn lông công
Quạ mượn lông công là gì? Quạ mượn lông công là thành ngữ ví von những kẻ giả dối, mượn cái đẹp đẽ của người khác để che đậy bản chất xấu xa, tầm thường của mình. Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn nổi tiếng, mang ý nghĩa phê phán sự lừa bịp và khoe khoang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về quạ mượn lông công trong tiếng Việt nhé!
Quạ mượn lông công nghĩa là gì?
Quạ mượn lông công là thành ngữ chỉ những người mượn vẻ đẹp, tài năng hay danh tiếng của người khác để tô điểm cho bản thân, che giấu sự tầm thường của mình. Đây là cách nói hình ảnh, giàu tính biểu cảm trong tiếng Việt.
Trong thành ngữ này, “quạ” tượng trưng cho sự xấu xí, tầm thường; còn “công” đại diện cho vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng. Hình ảnh con quạ đen xấu xí cố gắng gắn lông công lên mình để trở nên đẹp đẽ chính là ẩn dụ cho những kẻ giả dối trong xã hội.
Ca dao Việt Nam có câu: “Khác nào quạ mượn lông công, ngoài hình xinh đẹp trong lòng xấu xa” – nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ bề ngoài hào nhoáng và bản chất bên trong đáng chê trách.
Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng để phê phán những người khoe khoang thành tích không phải của mình, sống giả tạo hoặc lừa dối người khác bằng vẻ bề ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quạ mượn lông công”
Thành ngữ “quạ mượn lông công” có nguồn gốc từ truyện ngụ ngôn Aesop (Hy Lạp cổ đại), kể về chú quạ nhặt lông công rơi để trang điểm cho mình nhưng cuối cùng bị lật tẩy và xua đuổi.
Sử dụng thành ngữ quạ mượn lông công khi muốn phê phán những người sống giả dối, mượn danh tiếng hoặc thành tích của người khác để khoe khoang.
Quạ mượn lông công sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “quạ mượn lông công” được dùng khi chỉ trích người giả dối, khoe khoang bằng những thứ vay mượn, hoặc che đậy bản chất xấu bằng vẻ ngoài hào nhoáng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quạ mượn lông công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “quạ mượn lông công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta toàn khoe thành tích của người khác như của mình, đúng là quạ mượn lông công.”
Phân tích: Phê phán người hay nhận vơ công lao không thuộc về mình.
Ví dụ 2: “Cô ấy mặc đồ hiệu, đi xe sang nhưng toàn là đồ đi mượn, chẳng khác nào quạ mượn lông công.”
Phân tích: Chỉ người sống ảo, khoe khoang bằng vật chất không thuộc về mình.
Ví dụ 3: “Bài thuyết trình đó là của nhóm bạn làm, sao anh ta lại nhận là tự mình nghiên cứu? Quạ mượn lông công mà!”
Phân tích: Phê phán hành vi đạo nhái, chiếm đoạt công sức của người khác.
Ví dụ 4: “Khác nào quạ mượn lông công, ngoài hình xinh đẹp trong lòng xấu xa.”
Phân tích: Câu ca dao nhấn mạnh sự đối lập giữa bề ngoài và bản chất bên trong.
Ví dụ 5: “Đừng cố tỏ ra giỏi giang khi không có thực lực, kẻo bị người ta cười là quạ mượn lông công.”
Phân tích: Lời khuyên về việc sống thật, không nên giả dối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quạ mượn lông công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quạ mượn lông công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sáo mượn lông công | Thật thà |
| Quạ đội lốt công | Chân thật |
| Cáo mượn oai hùm | Trung thực |
| Đầu voi đuôi chuột | Khiêm tốn |
| Hữu danh vô thực | Giản dị |
| Giả dối | Thực chất |
Dịch “Quạ mượn lông công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quạ mượn lông công | 烏鴉借孔雀毛 (Wūyā jiè kǒngquè máo) | A jackdaw in borrowed feathers | 借り物の羽 (Karimono no hane) | 빌린 깃털의 까마귀 (Billin gitteol-ui kkamagwi) |
Kết luận
Quạ mượn lông công là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán những kẻ giả dối, mượn vẻ đẹp của người khác để che đậy bản chất tầm thường. Hiểu rõ thành ngữ “quạ mượn lông công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và sâu sắc hơn.
