Tráng lệ là gì? 💎 Ý nghĩa đầy đủ

Tráng lệ là gì? Tráng lệ là tính từ chỉ vẻ đẹp hoành tráng, lộng lẫy và nguy nga, thường dùng để miêu tả công trình kiến trúc, cung điện hay phong cảnh hùng vĩ. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ trước những điều vĩ đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Tráng lệ là gì?

Tráng lệ là tính từ dùng để miêu tả vẻ đẹp vừa hoành tráng, vừa lộng lẫy, mang tính quy mô lớn và gây ấn tượng mạnh. Từ này thường xuất hiện khi nói về những công trình, cảnh vật hay sự kiện có quy mô đồ sộ, được trang hoàng cầu kỳ.

Trong tiếng Việt, từ “tráng lệ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vẻ đẹp to lớn, rực rỡ và sang trọng. Ví dụ: cung điện tráng lệ, lâu đài tráng lệ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả sự huy hoàng, vĩ đại trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, văn hóa, thiên nhiên.

Trong văn chương: Từ “tráng lệ” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh hoành tráng, gợi cảm xúc ngưỡng mộ.

Tráng lệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tráng lệ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tráng” (壯) nghĩa là lớn lao, hùng tráng và “lệ” (麗) nghĩa là đẹp đẽ, lộng lẫy. Hai yếu tố kết hợp tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: vẻ đẹp vừa to lớn vừa rực rỡ.

Sử dụng “tráng lệ” khi muốn nhấn mạnh sự hoành tráng, lộng lẫy của sự vật, hiện tượng.

Cách sử dụng “Tráng lệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tráng lệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tráng lệ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: cung điện tráng lệ, buổi lễ tráng lệ.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ liên kết. Ví dụ: “Khung cảnh thật tráng lệ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tráng lệ”

Từ “tráng lệ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Cung điện Versailles là một trong những công trình tráng lệ nhất châu Âu.”

Phân tích: Miêu tả kiến trúc hoành tráng, lộng lẫy của cung điện nổi tiếng.

Ví dụ 2: “Buổi lễ khai mạc được tổ chức tráng lệ với hàng nghìn nghệ sĩ.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy mô lớn, cầu kỳ của sự kiện.

Ví dụ 3: “Hoàng hôn trên biển tráng lệ như một bức tranh.”

Phân tích: Dùng để tả vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.

Ví dụ 4: “Nhà thờ Đức Bà Paris mang vẻ đẹp tráng lệ của kiến trúc Gothic.”

Phân tích: Miêu tả công trình tôn giáo với kiến trúc nguy nga.

Ví dụ 5: “Bộ phim tái hiện tráng lệ thời kỳ hoàng kim của triều đại.”

Phân tích: Chỉ sự hoành tráng trong cách dàn dựng, bối cảnh phim.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tráng lệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tráng lệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tráng lệ” cho vật nhỏ bé, đơn giản.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho những thứ có quy mô lớn, hoành tráng. Không nói “chiếc nhẫn tráng lệ” mà nên dùng “lộng lẫy” hoặc “đẹp đẽ”.

Trường hợp 2: Nhầm “tráng lệ” với “lộng lẫy”.

Cách dùng đúng: “Tráng lệ” nhấn mạnh quy mô to lớn kèm vẻ đẹp, còn “lộng lẫy” chỉ tập trung vào sự rực rỡ, sang trọng.

“Tráng lệ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tráng lệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguy nga Đơn sơ
Lộng lẫy Giản dị
Huy hoàng Tồi tàn
Hoành tráng Nhỏ bé
Diễm lệ Xập xệ
Rực rỡ Mộc mạc

Kết luận

Tráng lệ là gì? Tóm lại, tráng lệ là tính từ Hán Việt chỉ vẻ đẹp hoành tráng, lộng lẫy. Hiểu đúng từ “tráng lệ” giúp bạn diễn đạt chính xác khi miêu tả những điều vĩ đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.