Phúc mạc là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Phúc mạc

Phúc mạc là gì? Phúc mạc là lớp màng mỏng, trơn láng lót bên trong khoang bụng, có chức năng bao bọc và bảo vệ các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột, gan, lách. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, thường được nhắc đến khi chẩn đoán các bệnh lý vùng bụng. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh liên quan đến phúc mạc ngay bên dưới!

Phúc mạc nghĩa là gì?

Phúc mạc là màng thanh mạc lớn nhất trong cơ thể người, lót toàn bộ khoang bụng và bao phủ hầu hết các tạng trong ổ bụng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giải phẫu học.

Trong tiếng Việt, từ “phúc mạc” có nguồn gốc Hán Việt:

Nghĩa từng thành tố: “Phúc” (腹) nghĩa là bụng, “mạc” (膜) nghĩa là màng. Ghép lại có nghĩa là màng bụng.

Trong y học: Phúc mạc được chia thành hai lớp: phúc mạc thành (lót thành bụng) và phúc mạc tạng (bao bọc các cơ quan).

Trong đời sống: Người ta thường nghe đến phúc mạc khi nhắc về các bệnh như viêm phúc mạc, ung thư phúc mạc, hoặc lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc).

Phúc mạc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phúc mạc” là từ Hán Việt, được dùng trong y học Việt Nam để dịch thuật ngữ “peritoneum” từ tiếng Latin. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “peritonaion”, nghĩa là “kéo căng xung quanh”.

Sử dụng “phúc mạc” khi nói về giải phẫu học, bệnh lý ổ bụng hoặc các phương pháp điều trị liên quan đến khoang bụng.

Cách sử dụng “Phúc mạc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phúc mạc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phúc mạc” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong tài liệu y khoa, báo cáo bệnh án, sách giáo khoa giải phẫu.

Văn nói thông thường: Dùng khi trao đổi với bác sĩ về tình trạng sức khỏe vùng bụng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phúc mạc”

Từ “phúc mạc” thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và chăm sóc sức khỏe:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán viêm phúc mạc cấp tính.”

Phân tích: Chỉ tình trạng nhiễm trùng lớp màng lót ổ bụng.

Ví dụ 2: “Phương pháp lọc màng bụng sử dụng phúc mạc làm màng lọc tự nhiên.”

Phân tích: Ứng dụng của phúc mạc trong điều trị suy thận.

Ví dụ 3: “Ung thư đã di căn đến phúc mạc.”

Phân tích: Mô tả tình trạng ung thư lan đến màng bụng.

Ví dụ 4: “Phúc mạc tạng bao bọc các cơ quan như gan, lách, dạ dày.”

Phân tích: Mô tả giải phẫu học của lớp màng bao phủ nội tạng.

Ví dụ 5: “Dịch tích tụ trong khoang phúc mạc gọi là cổ trướng.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng bệnh lý liên quan đến phúc mạc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phúc mạc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phúc mạc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phúc mạc” với “phúc mac” hoặc “phục mạc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phúc mạc” với dấu nặng ở cả hai từ.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn phúc mạc với màng phổi (màng ngực).

Cách dùng đúng: Phúc mạc là màng trong ổ bụng, màng phổi là màng trong lồng ngực.

“Phúc mạc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “phúc mạc”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Màng bụng Màng phổi
Peritoneum Màng ngoài tim
Thanh mạc bụng Màng não
Màng bọc tạng Màng xương
Phúc mạc tạng Màng khớp
Phúc mạc thành Màng nhầy

Kết luận

Phúc mạc là gì? Tóm lại, phúc mạc là lớp màng mỏng lót khoang bụng và bao bọc các cơ quan nội tạng. Hiểu đúng về phúc mạc giúp bạn nắm bắt kiến thức y học cơ bản và giao tiếp hiệu quả hơn với bác sĩ khi cần.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.