Phi mã là gì? 🐴 Nghĩa, giải thích Phi mã

Phi mã là gì? Phi mã là từ Hán Việt chỉ tốc độ tăng nhanh đến mức không kiểm soát nổi, ví như ngựa đang phóng nước đại. Từ này thường dùng để mô tả sự tăng trưởng chóng mặt của giá cả, lạm phát hoặc tốc độ phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “phi mã” trong tiếng Việt nhé!

Phi mã nghĩa là gì?

Phi mã là tính từ mô tả sự diễn ra rất nhanh và mạnh, được so sánh với hình ảnh ngựa phi nước đại không thể kiềm chế. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong kinh tế và đời sống.

Trong kinh tế: Từ phi mã thường xuất hiện khi nói về lạm phát, giá cả hoặc tốc độ tăng trưởng vượt tầm kiểm soát. Ví dụ: “giá cả tăng phi mã”, “lạm phát phi mã”. Đây là cách diễn đạt hình tượng, gợi lên sự lo ngại về tình trạng bất ổn kinh tế.

Trong đời sống: Phi mã còn dùng để mô tả bất kỳ sự việc nào diễn ra với tốc độ chóng mặt, khó kiểm soát như tốc độ phát triển, mức độ lan truyền thông tin.

Nghĩa đen: Phi mã còn có nghĩa là ngựa bay (flying horse), tương tự hình tượng Pegasus trong thần thoại Hy Lạp.

Nguồn gốc và xuất xứ của Phi mã

Từ “phi mã” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “phi” (飛 – bay, chạy rất nhanh) và “mã” (馬 – ngựa). Hình ảnh ngựa phi nước đại từ lâu đã là biểu tượng của tốc độ và sức mạnh trong văn hóa phương Đông.

Sử dụng từ phi mã khi muốn nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh chóng, vượt ngoài tầm kiểm soát của một sự việc, hiện tượng.

Phi mã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ phi mã được dùng khi mô tả giá cả, lạm phát, tốc độ phát triển tăng nhanh đột biến, hoặc bất kỳ hiện tượng nào diễn ra với tốc độ chóng mặt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Phi mã

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ phi mã trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giá cả tăng phi mã trong khi lương thì không đổi, đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.”

Phân tích: Dùng để mô tả giá cả tăng nhanh không kiểm soát được, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.

Ví dụ 2: “Tình trạng lạm phát phi mã khiến nền kinh tế rơi vào khủng hoảng.”

Phân tích: Chỉ mức độ lạm phát tăng cực nhanh, vượt tầm kiểm soát của chính phủ.

Ví dụ 3: “Tốc độ phát triển công nghệ đang phi mã trong thập kỷ qua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ.

Ví dụ 4: “Giá bất động sản phi mã khiến nhiều người trẻ không thể mua nhà.”

Phân tích: Mô tả giá nhà đất tăng chóng mặt, vượt khả năng chi trả của đa số người dân.

Ví dụ 5: “Tin đồn lan truyền phi mã trên mạng xã hội chỉ trong vài giờ.”

Phân tích: Chỉ tốc độ lan truyền thông tin cực nhanh, khó kiểm soát.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Phi mã

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phi mã:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chóng mặt Ổn định
Vùn vụt Chậm chạp
Tăng vọt Giảm sút
Bùng nổ Đình trệ
Phi thường Bình thường
Nhanh chóng Từ từ

Dịch Phi mã sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phi mã 飛馬 (Fēi mǎ) Galloping / Skyrocketing 急騰 (Kyūtō) 급등 (Geupdeung)

Kết luận

Phi mã là gì? Tóm lại, phi mã là từ Hán Việt mô tả tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, vượt tầm kiểm soát như ngựa phi nước đại. Hiểu đúng từ “phi mã” giúp bạn diễn đạt chính xác các hiện tượng kinh tế và xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.