Phi cơ là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Phi cơ
Phi chính phủ là gì? Phi chính phủ là thuật ngữ chỉ các tổ chức hoạt động độc lập, không thuộc hệ thống nhà nước, thường hoạt động vì mục đích nhân đạo, xã hội hoặc môi trường. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phát triển cộng đồng và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “phi chính phủ” ngay bên dưới!
Phi chính phủ là gì?
Phi chính phủ là tính từ chỉ tính chất không thuộc về chính phủ, không do nhà nước quản lý hoặc điều hành trực tiếp. Thuật ngữ này thường đi kèm với danh từ “tổ chức” tạo thành cụm từ phổ biến “tổ chức phi chính phủ” (NGO – Non-Governmental Organization).
Trong tiếng Việt, “phi chính phủ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Phi” nghĩa là không, “chính phủ” là cơ quan hành pháp của nhà nước. Ghép lại nghĩa là không thuộc chính phủ.
Nghĩa phổ biến: Chỉ các tổ chức hoạt động độc lập với nhà nước, thường vì mục tiêu phi lợi nhuận như từ thiện, nhân đạo, bảo vệ môi trường.
Trong quan hệ quốc tế: Các tổ chức phi chính phủ quốc tế như UNICEF, WWF, Oxfam đóng vai trò quan trọng trong viện trợ và phát triển toàn cầu.
Phi chính phủ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phi chính phủ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phi” (非) nghĩa là không, phủ định; “chính phủ” (政府) chỉ cơ quan nhà nước. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “non-governmental”.
Sử dụng “phi chính phủ” khi nói về các tổ chức, hoạt động hoặc lĩnh vực không thuộc quản lý trực tiếp của nhà nước.
Cách sử dụng “Phi chính phủ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phi chính phủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phi chính phủ” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất không thuộc nhà nước. Ví dụ: tổ chức phi chính phủ, khu vực phi chính phủ.
Danh từ (khi đứng độc lập): Dùng để chỉ chung các tổ chức NGO. Ví dụ: “Anh ấy làm việc cho phi chính phủ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi chính phủ”
Từ “phi chính phủ” xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Tổ chức phi chính phủ này đã hỗ trợ xây dựng trường học cho vùng cao.”
Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “tổ chức”.
Ví dụ 2: “Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực phi chính phủ.”
Phân tích: Chỉ khu vực, lĩnh vực hoạt động ngoài nhà nước.
Ví dụ 3: “Các tổ chức phi chính phủ quốc tế đang viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai.”
Phân tích: Ngữ cảnh quan hệ quốc tế, cứu trợ nhân đạo.
Ví dụ 4: “Nguồn tài trợ phi chính phủ chiếm tỷ trọng lớn trong dự án này.”
Phân tích: Chỉ nguồn vốn không đến từ ngân sách nhà nước.
Ví dụ 5: “Hoạt động phi chính phủ cần tuân thủ pháp luật Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ các hoạt động của tổ chức NGO tại Việt Nam.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phi chính phủ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phi chính phủ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phi chính phủ” với “phản chính phủ” (chống đối nhà nước).
Cách dùng đúng: “Phi chính phủ” chỉ sự độc lập, không mang nghĩa đối lập hay chống đối.
Trường hợp 2: Viết sai thành “phi chánh phủ” hoặc “phi chính phũ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “phi chính phủ” với dấu hỏi ở “phủ”.
“Phi chính phủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi chính phủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngoài nhà nước | Chính phủ |
| Tư nhân | Nhà nước |
| Dân sự | Công quyền |
| Phi lợi nhuận | Quốc doanh |
| Độc lập | Công lập |
| Xã hội dân sự | Hành chính |
Kết luận
Phi chính phủ là gì? Tóm lại, phi chính phủ là thuật ngữ chỉ các tổ chức hoạt động độc lập với nhà nước, thường vì mục đích nhân đạo và xã hội. Hiểu đúng từ “phi chính phủ” giúp bạn nắm rõ vai trò quan trọng của khu vực này trong phát triển cộng đồng.
