Phân xã là gì? 🏘️ Nghĩa, giải thích Phân xã
Phân xã là gì? Phân xã là chi nhánh hoặc văn phòng đại diện của thông tấn xã, đặt tại các địa phương trong nước hoặc nước ngoài, có nhiệm vụ thu thập, xử lý và cung cấp thông tin từ địa bàn được phân công. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực báo chí truyền thông. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, vai trò và cách sử dụng từ “phân xã” nhé!
Phân xã nghĩa là gì?
Phân xã là đơn vị trực thuộc thông tấn xã, đóng vai trò như văn phòng đại diện tại các địa phương hoặc quốc gia, chuyên thu thập và xử lý thông tin từ địa bàn để cung cấp cho tổng xã.
Trong ngành báo chí truyền thông, phân xã là bộ phận không thể thiếu của các hãng thông tấn lớn. Ví dụ, Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) hiện có hệ thống cơ quan thường trú tại 63 tỉnh thành trong nước và khoảng 30 phân xã ở nước ngoài, phân bố khắp 5 châu lục.
Về cấu tạo từ: “Phân” có nghĩa là chia ra, tách ra; “xã” ở đây chỉ thông tấn xã. Ghép lại, phân xã mang nghĩa là đơn vị được tách ra từ tổng xã để hoạt động tại các địa bàn cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân xã”
Thuật ngữ “phân xã” có nguồn gốc từ hệ thống tổ chức của các hãng thông tấn trên thế giới, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành báo chí hiện đại.
Sử dụng từ phân xã khi đề cập đến chi nhánh, văn phòng đại diện của thông tấn xã tại các địa phương hoặc quốc gia khác, nơi có phóng viên thường trú làm nhiệm vụ thu thập tin tức.
Phân xã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ phân xã được dùng trong lĩnh vực báo chí, truyền thông khi nói về hệ thống văn phòng đại diện của thông tấn xã, hoặc khi đề cập đến nguồn tin từ các địa phương, quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân xã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ phân xã trong thực tế:
Ví dụ 1: “TTXVN có 30 phân xã ở nước ngoài được bố trí khắp 5 châu lục.”
Phân tích: Chỉ hệ thống văn phòng đại diện của Thông tấn xã Việt Nam tại các quốc gia trên thế giới.
Ví dụ 2: “Phóng viên phân xã Bắc Kinh đã gửi về bản tin nóng.”
Phân tích: Đề cập đến phóng viên làm việc tại văn phòng đại diện TTXVN ở Trung Quốc.
Ví dụ 3: “Hệ thống phân xã là thế mạnh tuyệt đối của các hãng thông tấn lớn.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của mạng lưới văn phòng đại diện trong hoạt động thu thập tin tức.
Ví dụ 4: “Năm 1952, TTXVN đặt các phân xã nước ngoài đầu tiên ở Bắc Kinh, Moskva và Paris.”
Phân tích: Nói về lịch sử thành lập các văn phòng đại diện quốc tế của TTXVN.
Ví dụ 5: “Reuters có hệ thống 405 phân xã trên khắp thế giới.”
Phân tích: So sánh quy mô mạng lưới văn phòng đại diện của hãng thông tấn Reuters.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân xã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phân xã:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Văn phòng đại diện | Tổng xã |
| Chi nhánh thông tấn | Trụ sở chính |
| Cơ quan thường trú | Đầu não |
| Văn phòng thường trú | Trung tâm |
| Đại diện báo chí | Cơ quan gốc |
| Trạm thông tin | Hội sở |
Dịch “Phân xã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân xã | 分社 (Fēnshè) | Bureau / Branch office | 支社 (Shisha) | 지사 (Jisa) |
Kết luận
Phân xã là gì? Tóm lại, phân xã là chi nhánh của thông tấn xã đặt tại các địa phương hoặc nước ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và cung cấp thông tin cho ngành báo chí truyền thông.
