Cò bay thẳng cánh là gì? 🦩 Nghĩa CBTC
Cò bay thẳng cánh là gì? Cò bay thẳng cánh là thành ngữ tả cảnh đồng ruộng rộng bát ngát, nơi cò có thể bay tự do không gặp trở ngại. Ngoài nghĩa đen, thành ngữ còn ám chỉ sự thuận lợi, phát đạt trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của câu thành ngữ dân gian này nhé!
Cò bay thẳng cánh nghĩa là gì?
Cò bay thẳng cánh là thành ngữ miêu tả cảnh đồng ruộng mênh mông, bát ngát, trải rộng đến tận chân trời. Đây là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam.
Trong đó: “Cò” là loài chim có thân gầy, chân và cổ dài, mỏ nhọn – biểu tượng gắn liền với đồng ruộng. “Bay thẳng cánh” nghĩa là bay tự do, không gặp vật cản.
Theo nghĩa bóng: Thành ngữ cò bay thẳng cánh còn chỉ tình hình thuận lợi, công việc hanh thông, phát triển mạnh mẽ. Khi nói “mọi việc cứ cò bay thẳng cánh”, người ta muốn diễn tả sự suôn sẻ, không gặp khó khăn trở ngại nào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cò bay thẳng cánh”
Thành ngữ có nguồn gốc từ văn hóa nông nghiệp lúa nước Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống dân gian. Hình ảnh cánh cò trắng bay lượn trên cánh đồng lúa mênh mông đã đi vào ca dao, tục ngữ và trở thành biểu tượng của làng quê.
Sử dụng “cò bay thẳng cánh” khi muốn tả cảnh đồng ruộng rộng lớn hoặc diễn đạt sự thuận lợi, hanh thông trong cuộc sống.
Cò bay thẳng cánh sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ cò bay thẳng cánh được dùng khi miêu tả cảnh quan rộng lớn, hoặc khi muốn nói về công việc, cuộc sống đang diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cò bay thẳng cánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ cò bay thẳng cánh trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồng Tháp Mười cò bay thẳng cánh, nước Tháp Mười lóng lánh cá tôm.”
Phân tích: Câu ca dao tả cảnh đồng ruộng Nam Bộ mênh mông, trù phú với tôm cá đầy sông.
Ví dụ 2: “Công ty anh phát triển như cò bay thẳng cánh, doanh thu tăng gấp đôi năm ngoái.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phát đạt, kinh doanh thuận lợi.
Ví dụ 3: “Từ khi được thăng chức, công việc của chị ấy cứ cò bay thẳng cánh.”
Phân tích: Ám chỉ mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
Ví dụ 4: “Cánh đồng quê tôi thẳng cánh cò bay, mùa gặt vàng rực cả một vùng.”
Phân tích: Miêu tả cảnh quan đồng ruộng rộng lớn, bát ngát theo nghĩa đen.
Ví dụ 5: “Tôi không lo lắng gì, mọi thứ đang cò bay thẳng cánh.”
Phân tích: Diễn tả tâm trạng yên tâm vì mọi việc đều thuận lợi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cò bay thẳng cánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cò bay thẳng cánh:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thẳng cánh cò bay | Bè lim sào sậy |
| Xuôi chèo mát mái | Gian nan vất vả |
| Thuận buồm xuôi gió | Trắc trở khó khăn |
| Hanh thông | Trục trặc |
| Suôn sẻ | Gập ghềnh |
| Phát đạt | Ế ẩm |
Dịch “Cò bay thẳng cánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cò bay thẳng cánh | 一望无际 (Yīwàng wújì) | Smooth sailing / Vast fields | 順風満帆 (Junpū manpan) | 순풍에 돛 달기 (Sunpung-e dot dalgi) |
Kết luận
Cò bay thẳng cánh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ tả cảnh đồng ruộng mênh mông và ám chỉ sự thuận lợi, hanh thông. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền cảm hơn.
