Đột kích là gì? ⚔️ Nghĩa Đột kích
Đột kích là gì? Đột kích là hành động tấn công bất ngờ, nhanh chóng vào mục tiêu khi đối phương không kịp phòng bị. Đây là chiến thuật quân sự phổ biến từ cổ đại đến hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại hình đột kích ngay bên dưới!
Đột kích nghĩa là gì?
Đột kích là hành động tấn công chớp nhoáng, bất ngờ nhằm gây thiệt hại hoặc chiếm ưu thế trước khi đối phương kịp phản ứng. Đây là danh từ/động từ thuộc lĩnh vực quân sự.
Trong tiếng Việt, từ “đột kích” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Chiến thuật tấn công nhanh, bất ngờ vào vị trí địch. Ví dụ: đột kích căn cứ, đột kích ban đêm.
Nghĩa mở rộng: Hành động xông vào bất ngờ trong các tình huống khác. Ví dụ: cảnh sát đột kích ổ ma túy, đột kích kiểm tra.
Trong game/giải trí: “Đột kích” còn là tên gọi phổ biến của game bắn súng CrossFire, được giới trẻ Việt Nam yêu thích.
Đột kích có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đột kích” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “đột” (突 – bất ngờ) và “kích” (擊 – đánh), nghĩa là đánh bất ngờ. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời cổ đại trong binh pháp.
Sử dụng “đột kích” khi nói về hành động tấn công chớp nhoáng, bất ngờ trong quân sự hoặc các chiến dịch truy quét.
Cách sử dụng “Đột kích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đột kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đột kích” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cuộc tấn công bất ngờ. Ví dụ: cuộc đột kích, trận đột kích.
Động từ: Chỉ hành động tấn công chớp nhoáng. Ví dụ: đột kích vào căn cứ, đột kích lúc rạng sáng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đột kích”
Từ “đột kích” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ quân sự đến đời sống:
Ví dụ 1: “Đặc công đột kích vào sân bay địch lúc nửa đêm.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tấn công quân sự bất ngờ.
Ví dụ 2: “Cuộc đột kích diễn ra thành công, tiêu diệt toàn bộ mục tiêu.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trận tấn công.
Ví dụ 3: “Cảnh sát đột kích ổ cờ bạc quy mô lớn tại quận 7.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ hành động truy quét bất ngờ của lực lượng chức năng.
Ví dụ 4: “Tối nay anh em chơi Đột Kích không?”
Phân tích: Chỉ game CrossFire, cách gọi phổ biến trong giới trẻ.
Ví dụ 5: “Chiến thuật đột kích giúp quân ta giành thắng lợi với tổn thất tối thiểu.”
Phân tích: Danh từ chỉ phương pháp tác chiến.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đột kích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đột kích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đột kích” với “tấn công” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đột kích” nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, chớp nhoáng, còn “tấn công” là từ chung chỉ hành động đánh.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đột kích” thành “đột kich” hoặc “đột kịch”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đột kích” với dấu sắc ở “kích”.
“Đột kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đột kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập kích | Phòng thủ |
| Kỳ tập | Rút lui |
| Đánh úp | Cố thủ |
| Tấn công chớp nhoáng | Phòng ngự |
| Xung kích | Án binh bất động |
| Công kích bất ngờ | Chờ đợi |
Kết luận
Đột kích là gì? Tóm lại, đột kích là hành động tấn công bất ngờ, chớp nhoáng nhằm giành ưu thế trước đối phương. Hiểu đúng từ “đột kích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
