Phái mạnh là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Phái mạnh

Phá nước là gì? Phá nước là hiện tượng màng ối bị vỡ khiến nước ối chảy ra ngoài, báo hiệu thai phụ sắp chuyển dạ sinh con. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong y học sản khoa mà mọi bà bầu cần biết. Cùng tìm hiểu dấu hiệu nhận biết, cách xử lý khi phá nước và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Phá nước nghĩa là gì?

Phá nước (hay còn gọi là vỡ ối) là hiện tượng màng ối bao quanh thai nhi bị rách, khiến nước ối chảy ra ngoài qua âm đạo. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy thai phụ sắp bước vào quá trình chuyển dạ.

Trong tiếng Việt, từ “phá nước” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên hoặc do can thiệp y tế khi sinh nở.

Nghĩa dân gian: Người dân thường dùng “phá nước” hoặc “vỡ nước” để nói về việc sắp sinh.

Phá nước chủ động: Bác sĩ có thể chọc ối để kích thích chuyển dạ trong một số trường hợp cần thiết.

Phá nước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phá nước” là cách nói dân gian Việt Nam, ghép từ “phá” (vỡ ra) và “nước” (chỉ nước ối). Thuật ngữ y học chính thức là “vỡ ối” hoặc “ối vỡ”.

Sử dụng “phá nước” khi nói về hiện tượng nước ối chảy ra trước hoặc trong quá trình chuyển dạ sinh con.

Cách sử dụng “Phá nước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phá nước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phá nước” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa các bà mẹ, gia đình khi nói về việc sinh nở.

Văn viết: Xuất hiện trong các bài viết sức khỏe, diễn đàn mẹ và bé, tài liệu y khoa phổ thông.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phá nước”

Từ “phá nước” được dùng trong các tình huống liên quan đến thai sản:

Ví dụ 1: “Chị ấy phá nước lúc 3 giờ sáng nên phải đi bệnh viện ngay.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng vỡ ối tự nhiên, báo hiệu sắp sinh.

Ví dụ 2: “Bác sĩ quyết định phá nước để đẩy nhanh quá trình chuyển dạ.”

Phân tích: Chỉ việc chọc ối chủ động do bác sĩ thực hiện.

Ví dụ 3: “Khi phá nước mà chưa có cơn gò, mẹ bầu cần đến viện ngay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn y tế cho thai phụ.

Ví dụ 4: “Nước ối trong hay đục khi phá nước rất quan trọng để đánh giá sức khỏe thai nhi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y khoa.

Ví dụ 5: “Mẹ tôi kể ngày xưa bà phá nước ở nhà rồi mới kịp ra trạm xá.”

Phân tích: Cách nói dân gian, kể lại chuyện sinh nở.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phá nước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phá nước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phá nước” với “ra nước” (tiết dịch âm đạo bình thường).

Cách phân biệt: Phá nước là nước ối chảy nhiều, không kiểm soát được. Ra nước thông thường thì ít và có thể kiểm soát.

Trường hợp 2: Nghĩ phá nước là phải sinh ngay lập tức.

Hiểu đúng: Sau khi phá nước, thời gian chuyển dạ có thể kéo dài vài giờ đến hơn một ngày tùy trường hợp.

“Phá nước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phá nước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vỡ ối Còn ối
Ối vỡ Ối nguyên
Rỉ ối Màng ối còn nguyên
Chọc ối Giữ ối
Bể nước Chưa vỡ ối
Thoát nước ối Ối bình thường

Kết luận

Phá nước là gì? Tóm lại, phá nước là hiện tượng vỡ màng ối, nước ối chảy ra báo hiệu sắp sinh. Hiểu đúng từ “phá nước” giúp thai phụ nhận biết dấu hiệu chuyển dạ và xử lý kịp thời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.