Phá là gì? 💥 Nghĩa, giải thích Phá
Phá là gì? Phá là động từ chỉ hành động làm cho một vật thể, công trình bị hư hỏng, đổ vỡ hoặc không còn nguyên vẹn. Ngoài ra, “phá” còn là danh từ chỉ vùng nước mặn ven biển được ngăn cách bởi dải đất cát. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “phá” nhé!
Phá nghĩa là gì?
Phá là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ vừa là danh từ với các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa động từ: “Phá” có các nghĩa chính sau:
Làm cho hư hỏng, đổ vỡ: Hành động làm tan vỡ, hủy hoại một vật thể hoặc công trình. Ví dụ: phá nhà, phá tường, sâu phá lúa.
Vượt lên, làm cái cũ vô giá trị: Dùng khi nói về việc đạt thành tích cao hơn. Ví dụ: phá kỷ lục thế giới.
Bật ra mạnh mẽ: Diễn tả hành động bùng phát không kìm giữ được. Ví dụ: phá lên cười, phá chạy tháo thân.
Vết thương lở loét: Chỉ tình trạng vết thương bung ra. Ví dụ: Vết thương phá miệng.
Nghĩa danh từ: “Phá” là vùng nước mặn ven biển, được ngăn cách với biển bởi dải đất cát và thông ra biển qua dòng nước hẹp. Ví dụ: phá Tam Giang ở Thừa Thiên Huế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phá”
Từ “phá” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 破 (pò) trong tiếng Hán, mang nghĩa làm vỡ, hủy hoại, phá tan. Đây là từ xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng “phá” khi muốn diễn tả hành động làm hư hỏng, đập bỏ, vượt qua giới hạn hoặc khi nói về vùng nước mặn ven biển đặc trưng.
Phá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phá” được dùng khi mô tả hành động làm hư hỏng công trình, đạt thành tích mới, bùng phát cảm xúc hoặc khi nói về địa danh vùng nước ven biển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phá” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Công nhân phá bức tường cũ để xây lại mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa làm đổ vỡ, hủy hoại một công trình xây dựng.
Ví dụ 2: “Vận động viên Việt Nam đã phá kỷ lục SEA Games.”
Phân tích: Nghĩa vượt qua thành tích cũ, làm cho kỷ lục trước không còn giá trị.
Ví dụ 3: “Thương em, anh cũng muốn vô, Sợ truông nhà Hồ, sợ phá Tam Giang.”
Phân tích: “Phá” ở đây là danh từ chỉ vùng nước mặn nổi tiếng ở Thừa Thiên Huế.
Ví dụ 4: “Nghe tin vui, cả nhà phá lên cười.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười bật ra mạnh mẽ, không kìm nén được.
Ví dụ 5: “Sâu bọ phá hoại mùa màng của nông dân.”
Phân tích: Nghĩa làm hư hỏng, gây thiệt hại cho cây trồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phá” (nghĩa động từ):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đập | Xây |
| Hủy | Dựng |
| Phá hoại | Xây dựng |
| Tàn phá | Kiến tạo |
| Đánh đổ | Bảo vệ |
| Triệt hạ | Gìn giữ |
Dịch “Phá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phá (động từ) | 破 (Pò) | Destroy / Break | 壊す (Kowasu) | 파괴하다 (Pagoe-hada) |
| Phá (danh từ) | 潟湖 (Xìhú) | Lagoon | 潟 (Kata) | 석호 (Seokho) |
Kết luận
Phá là gì? Tóm lại, phá là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động làm hư hỏng, vượt qua giới hạn, vừa là danh từ chỉ vùng nước mặn ven biển. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
