Tiền liệt tuyến là gì? 🫘 Nghĩa

Tiền liệt tuyến là gì? Tiền liệt tuyến là tuyến sinh dục nam nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo, có chức năng tiết dịch nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng. Đây là cơ quan quan trọng trong hệ sinh sản nam giới nhưng cũng dễ mắc các bệnh lý khi tuổi cao. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh thường gặp ở tiền liệt tuyến ngay bên dưới!

Tiền liệt tuyến là gì?

Tiền liệt tuyến (hay tuyến tiền liệt) là một tuyến ngoại tiết thuộc hệ sinh dục nam, có kích thước và hình dạng tương tự quả óc chó, nặng khoảng 20-30 gram. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, giải phẫu học.

Trong tiếng Việt, “tiền liệt tuyến” được hiểu theo các khía cạnh:

Về vị trí: Tuyến nằm ngay dưới bàng quang, phía trước trực tràng và bao quanh phần đầu niệu đạo.

Về chức năng: Tiền liệt tuyến tiết ra dịch tiền liệt chiếm khoảng 30% thể tích tinh dịch, giúp nuôi dưỡng, bảo vệ tinh trùng và tăng khả năng thụ thai.

Trong y khoa: Đây là cơ quan thường gặp các bệnh lý như viêm tiền liệt tuyến, phì đại tiền liệt tuyến lành tính (BPH) và ung thư tiền liệt tuyến ở nam giới trung niên và cao tuổi.

Tiền liệt tuyến có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tiền liệt tuyến” có nguồn gốc Hán Việt: “tiền” nghĩa là phía trước, “liệt” nghĩa là xếp hàng/đứng, “tuyến” nghĩa là tuyến thể. Tên gọi này mô tả vị trí tuyến đứng trước (phía trước bàng quang).

Sử dụng “tiền liệt tuyến” khi nói về giải phẫu, sinh lý hoặc các bệnh lý liên quan đến tuyến này ở nam giới.

Cách sử dụng “Tiền liệt tuyến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiền liệt tuyến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiền liệt tuyến” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan trong cơ thể nam giới. Ví dụ: tiền liệt tuyến, tuyến tiền liệt, bệnh tiền liệt tuyến.

Lưu ý: Có thể dùng “tiền liệt tuyến” hoặc “tuyến tiền liệt” đều đúng, trong đó “tuyến tiền liệt” phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiền liệt tuyến”

Từ “tiền liệt tuyến” thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe nam giới:

Ví dụ 1: “Nam giới trên 50 tuổi nên khám tiền liệt tuyến định kỳ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyến cáo sức khỏe.

Ví dụ 2: “Bác sĩ chẩn đoán ông ấy bị phì đại tiền liệt tuyến lành tính.”

Phân tích: Chỉ bệnh lý thường gặp ở nam giới lớn tuổi.

Ví dụ 3: “Xét nghiệm PSA giúp tầm soát ung thư tiền liệt tuyến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán y khoa.

Ví dụ 4: “Viêm tiền liệt tuyến gây đau khi tiểu tiện.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng bệnh lý.

Ví dụ 5: “Chức năng của tiền liệt tuyến là tiết dịch bảo vệ tinh trùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải thích sinh lý học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiền liệt tuyến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiền liệt tuyến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “tiền liệt tiến” hoặc “tiền liệt tuyết”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiền liệt tuyến” với “tuyến” nghĩa là tuyến thể.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn tiền liệt tuyến chỉ có ở nam giới với các tuyến khác.

Cách dùng đúng: Tiền liệt tuyến là cơ quan chỉ có ở nam giới, nữ giới không có tuyến này.

“Tiền liệt tuyến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và thuật ngữ liên quan đến “tiền liệt tuyến”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Thuật Ngữ Đối Lập / Phân Biệt
Tuyến tiền liệt Bàng quang
Prostate (tiếng Anh) Tinh hoàn
Tuyến sinh dục nam Buồng trứng (nữ)
Prostatic gland Tử cung (nữ)
Tuyến hạt dẻ Niệu đạo
Nhiếp hộ tuyến Túi tinh

Kết luận

Tiền liệt tuyến là gì? Tóm lại, tiền liệt tuyến là tuyến sinh dục nam có chức năng tiết dịch nuôi dưỡng tinh trùng. Hiểu đúng về “tiền liệt tuyến” giúp nam giới chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa bệnh lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.