Pha phôi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Pha phôi

Phôi pha là gì? Phôi pha là động từ chỉ sự phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn, không còn thắm thiết như trước. Đây là từ láy mang đậm chất văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả sự tàn phai của nhan sắc, tình cảm hay thời gian. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phôi pha” trong tiếng Việt nhé!

Phôi pha nghĩa là gì?

Phôi pha là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa phai nhạt đi, kém vẻ tươi thắm, không còn rực rỡ như ban đầu. Đây là từ láy thường gặp trong văn chương và thơ ca cổ điển Việt Nam.

Từ “phôi pha” có các nghĩa chính như sau:

Trong văn học: Phôi pha thường dùng để miêu tả sự tàn phai của nhan sắc, tuổi xuân theo thời gian. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Ngày xuân mòn mỏi má hồng phôi pha” là ví dụ điển hình.

Trong tình cảm: Từ này còn diễn tả tình yêu, tình cảm dần nhạt phai, không còn nồng nhiệt như thuở ban đầu.

Lưu ý chính tả: Chỉ có “phôi pha” mới là từ đúng chính tả. “Phôi phai” là cách viết sai, không có trong từ điển tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phôi pha”

Từ “phôi pha” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong văn chương cổ điển. “Phôi” và “pha” kết hợp tạo nên âm điệu nhẹ nhàng, gợi cảm giác buồn man mác về sự phai tàn.

Sử dụng từ “phôi pha” khi muốn diễn tả sự phai nhạt của nhan sắc, tình cảm hoặc những giá trị đẹp đẽ theo thời gian trong văn phong trang trọng, giàu cảm xúc.

Phôi pha sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phôi pha” được dùng trong văn chương, thơ ca để miêu tả sự tàn phai của tuổi xuân, nhan sắc hoặc tình cảm dần nhạt theo năm tháng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phôi pha”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phôi pha” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày xuân mòn mỏi má hồng phôi pha.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Miêu tả nhan sắc người con gái dần tàn phai theo năm tháng, tuổi xuân không còn tươi thắm.

Ví dụ 2: “Tình chưa nồng, đã sắp phải phôi pha.” (Chế Lan Viên)

Phân tích: Diễn tả tình cảm chưa kịp đậm sâu đã dần nhạt phai, gợi nỗi buồn tiếc nuối.

Ví dụ 3: “Chuyện tình giờ đã phôi pha, em đang hạnh phúc bên người mới.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, chỉ tình yêu đã qua, không còn như xưa.

Ví dụ 4: “Má hồng phôi pha, nhan sắc phai tàn, còn đâu nét đẹp thời thiếu nữ.”

Phân tích: Miêu tả sự thay đổi của nhan sắc theo thời gian, mang sắc thái hoài niệm.

Ví dụ 5: “Cánh hoa như phôi pha bởi cái nắng cháy của trưa hè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh hoa héo úa với sự phai tàn dưới tác động của thời tiết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phôi pha”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phôi pha”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phai nhạt Tươi thắm
Tàn phai Rực rỡ
Héo úa Tươi tốt
Nhạt nhòa Đậm đà
Phai tàn Nồng nàn
Mờ nhạt Thắm thiết

Dịch “Phôi pha” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phôi pha 褪色 (Tuìsè) Fade away 色褪せる (Iroaseru) 바래다 (Baraeda)

Kết luận

Phôi pha là gì? Tóm lại, phôi pha là từ láy văn chương chỉ sự phai nhạt, tàn phai của nhan sắc hay tình cảm theo thời gian. Lưu ý viết đúng chính tả là “phôi pha”, không phải “phôi phai”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.