Ngẩng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngẩng

Ngẩng là gì? Ngẩng là động từ chỉ hành động nâng đầu lên, hướng mặt lên trên. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “ngẩng” ngay bên dưới!

Ngẩng nghĩa là gì?

Ngẩng là động từ diễn tả hành động đưa đầu lên cao, hướng mặt nhìn lên phía trên. Đây là từ đơn thuộc nhóm động từ chỉ hoạt động của cơ thể.

Trong tiếng Việt, từ “ngẩng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ động tác nâng đầu lên, đối lập với cúi đầu xuống. Ví dụ: “Ngẩng đầu nhìn trời.”

Nghĩa bóng: Thể hiện sự tự hào, kiêu hãnh, không chịu khuất phục. Ví dụ: “Ngẩng cao đầu mà sống.”

Trong văn học: Từ “ngẩng” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả tâm trạng, cảm xúc. Câu thơ nổi tiếng của Lý Bạch: “Cử đầu vọng minh nguyệt” được dịch là “Ngẩng đầu nhìn trăng sáng.”

Ngẩng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngẩng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mô phỏng hành động tự nhiên của con người khi muốn nhìn lên cao.

Sử dụng “ngẩng” khi muốn diễn tả hành động nâng đầu lên hoặc thái độ tự tin, hiên ngang trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Ngẩng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngẩng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngẩng” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Diễn tả hành động nâng đầu. Ví dụ: ngẩng lên, ngẩng đầu, ngẩng mặt.

Kết hợp với từ khác: Tạo thành cụm từ mang nghĩa bóng. Ví dụ: ngẩng cao đầu (tự hào), ngẩng mặt nhìn đời (sống đàng hoàng).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngẩng”

Từ “ngẩng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé ngẩng đầu nhìn máy bay trên trời.”

Phân tích: Dùng nghĩa gốc, chỉ hành động vật lý nâng đầu lên.

Ví dụ 2: “Dù khó khăn, anh vẫn ngẩng cao đầu bước tiếp.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, thể hiện tinh thần kiên cường, không khuất phục.

Ví dụ 3: “Ngẩng đầu nhìn trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”

Phân tích: Câu thơ dịch từ Lý Bạch, “ngẩng” đối lập với “cúi” tạo nhịp điệu.

Ví dụ 4: “Cô ấy ngẩng mặt lên, đôi mắt đẫm lệ.”

Phân tích: Diễn tả hành động trong văn miêu tả, kể chuyện.

Ví dụ 5: “Sống sao cho ngẩng mặt với đời.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ sống đàng hoàng, không hổ thẹn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngẩng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngẩng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngẩng” với “ngảng” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: “Ngẩng đầu lên” (không phải “ngảng đầu lên”).

Trường hợp 2: Viết sai dấu thành “ngãng” hoặc “ngàng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngẩng” với dấu hỏi.

Trường hợp 3: Dùng sai ngữ cảnh, nhầm với “ngóng” (chờ đợi).

Cách dùng đúng: “Ngẩng nhìn trời” (không phải “ngóng nhìn trời”).

“Ngẩng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngẩng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngước Cúi
Ngửa Gục
Nâng đầu Cúi đầu
Ngẩng cao Chúi
Hướng lên Hạ xuống
Nhìn lên Nhìn xuống

Kết luận

Ngẩng là gì? Tóm lại, ngẩng là động từ chỉ hành động nâng đầu lên, vừa mang nghĩa đen vừa mang nghĩa bóng thể hiện sự tự hào, kiên cường. Hiểu đúng từ “ngẩng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.