Permanganate kali là gì? 🧪 Nghĩa Permanganate kali
Penalty là gì? Penalty là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là hình phạt, án phạt hoặc quả phạt đền trong bóng đá. Đây là từ vựng phổ biến trong thể thao, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “penalty” ngay bên dưới!
Penalty nghĩa là gì?
Penalty là danh từ tiếng Anh, mang nghĩa hình phạt, sự trừng phạt hoặc khoản tiền phạt dành cho người vi phạm quy định. Trong lĩnh vực bóng đá, “penalty” còn được hiểu là quả phạt đền – cú sút từ chấm 11 mét.
Trong tiếng Việt, từ “penalty” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa trong thể thao: Quả phạt đền trong bóng đá khi cầu thủ phạm lỗi trong vòng cấm. Ví dụ: “Trọng tài cho đội nhà hưởng penalty.”
Nghĩa trong pháp luật: Hình phạt, án phạt dành cho người vi phạm luật. Ví dụ: “Anh ta phải chịu penalty vì trốn thuế.”
Nghĩa trong kinh doanh: Khoản tiền phạt khi vi phạm hợp đồng. Ví dụ: “Công ty phải trả penalty do giao hàng trễ.”
Penalty có nguồn gốc từ đâu?
Từ “penalty” bắt nguồn từ tiếng Latin “poena” (hình phạt), sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ “penalite” và cuối cùng vào tiếng Anh. Trong bóng đá, luật penalty được áp dụng từ năm 1891.
Sử dụng “penalty” khi nói về hình phạt, sự trừng phạt hoặc quả phạt đền trong thể thao.
Cách sử dụng “Penalty”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “penalty” đúng trong tiếng Anh và tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Penalty” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hình phạt, quả phạt đền. Ví dụ: penalty kick (cú sút phạt đền), death penalty (án tử hình), penalty fee (phí phạt).
Trong văn nói: Người Việt thường dùng nguyên từ “penalty” hoặc Việt hóa thành “pen” khi nói về bóng đá.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Penalty”
Từ “penalty” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ronaldo đá penalty thành công, nâng tỷ số lên 2-1.”
Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ quả phạt đền từ chấm 11 mét.
Ví dụ 2: “The penalty for this crime is up to 10 years in prison.”
Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ hình phạt tù cho tội phạm.
Ví dụ 3: “Hợp đồng có điều khoản penalty nếu thanh toán trễ hạn.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ khoản tiền phạt vi phạm hợp đồng.
Ví dụ 4: “Đội tuyển Việt Nam thua trong loạt penalty.”
Phân tích: Chỉ loạt sút luân lưu 11 mét để phân định thắng thua.
Ví dụ 5: “There’s a penalty for early withdrawal from this account.”
Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ phí phạt rút tiền trước hạn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Penalty”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “penalty” trong giao tiếp:
Trường hợp 1: Nhầm “penalty” với “penality” (sai chính tả).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “penalty” không có chữ “i” ở giữa.
Trường hợp 2: Dùng “penalty” thay cho “fine” trong mọi trường hợp.
Cách dùng đúng: “Fine” thường chỉ tiền phạt nhẹ (phạt giao thông), còn “penalty” mang nghĩa hình phạt nặng hơn hoặc trong thể thao.
“Penalty”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “penalty”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Punishment (hình phạt) | Reward (phần thưởng) |
| Fine (tiền phạt) | Bonus (tiền thưởng) |
| Sanction (chế tài) | Incentive (khuyến khích) |
| Forfeit (mất quyền lợi) | Prize (giải thưởng) |
| Sentence (bản án) | Pardon (ân xá) |
| Retribution (sự trừng phạt) | Forgiveness (sự tha thứ) |
Kết luận
Penalty là gì? Tóm lại, penalty là từ tiếng Anh chỉ hình phạt, án phạt hoặc quả phạt đền trong bóng đá. Hiểu đúng từ “penalty” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và theo dõi thể thao hiệu quả hơn.
