PGS là gì? 🎓 Nghĩa, giải thích PGS
PGS là gì? PGS là viết tắt của Phó Giáo sư – một học hàm, chức danh khoa học dành cho cán bộ giảng dạy cao cấp tại các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam. Đây là chức danh cao quý được Nhà nước phong tặng cho những người đáp ứng đủ tiêu chuẩn về đào tạo và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “PGS” nhé!
PGS nghĩa là gì?
PGS là viết tắt của “Phó Giáo sư” (tiếng Anh: Associate Professor) – chức danh khoa học dành cho người nghiên cứu và giảng dạy bậc đại học, sau đại học, ở cấp thấp hơn Giáo sư (GS).
Theo Điều 68, Luật Giáo dục 2019: “Giáo sư, phó giáo sư là chức danh của nhà giáo đang giảng dạy, nghiên cứu khoa học ở cơ sở giáo dục đại học đáp ứng tiêu chuẩn do cơ sở giáo dục đại học bổ nhiệm.”
Trong môi trường học thuật: PGS thường đi kèm với học vị Tiến sĩ, tạo thành danh xưng PGS.TS (Phó Giáo sư Tiến sĩ). Đây là những người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy, công trình nghiên cứu khoa học có giá trị và đóng góp quan trọng cho ngành học của mình.
Trong xã hội: Chức danh PGS được xem là biểu tượng của trí tuệ, sự cống hiến cho giáo dục và khoa học. Người được phong PGS thường nhận được sự kính trọng từ cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của PGS
Chức danh Phó Giáo sư được Nhà nước Việt Nam áp dụng từ năm 1976 nhằm đáp ứng yêu cầu nguồn nhân lực bậc cao trong giáo dục.
Đầu thập kỷ 80, PGS còn được gọi là “Giáo sư cấp I”. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn với Giáo sư (Professor), từ năm 1988 đã có quy định thống nhất chỉ dùng chức danh “Phó Giáo sư”.
PGS sử dụng trong trường hợp nào?
Từ PGS được dùng khi giới thiệu, xưng hô với người đã được phong học hàm Phó Giáo sư, trong các văn bản học thuật, hội thảo khoa học hoặc khi đề cập đến chức danh trong giáo dục đại học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng PGS
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ PGS trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “PGS.TS Nguyễn Văn A sẽ trình bày báo cáo tại hội thảo khoa học quốc gia.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu người có cả học hàm Phó Giáo sư và học vị Tiến sĩ trong môi trường học thuật.
Ví dụ 2: “Năm 2024, có hơn 600 PGS được công nhận trên cả nước.”
Phân tích: Dùng viết tắt PGS thay cho “Phó Giáo sư” trong văn bản báo chí, thống kê.
Ví dụ 3: “Để được phong PGS, ứng viên cần có bằng Tiến sĩ đủ 3 năm trở lên.”
Phân tích: Đề cập đến tiêu chuẩn xét duyệt chức danh Phó Giáo sư theo quy định.
Ví dụ 4: “Ông ấy vừa được bổ nhiệm chức danh PGS ngành Y học.”
Phân tích: Thông báo việc một người đạt được học hàm Phó Giáo sư trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ 5: “Hội đồng Giáo sư Nhà nước họp xét công nhận GS, PGS hàng năm.”
Phân tích: Dùng cặp viết tắt GS và PGS trong văn bản hành chính, giáo dục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với PGS
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến PGS:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Phó Giáo sư | Sinh viên |
| Associate Professor | Học viên |
| Nhà khoa học | Người ngoài ngành |
| Giảng viên cao cấp | Giảng viên tập sự |
| Nhà giáo ưu tú | Thực tập sinh |
| Chuyên gia | Nghiệp dư |
Dịch PGS sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phó Giáo sư (PGS) | 副教授 (Fù jiàoshòu) | Associate Professor | 准教授 (Junkyōju) | 부교수 (Bugyosu) |
Kết luận
PGS là gì? Tóm lại, PGS là viết tắt của Phó Giáo sư – chức danh khoa học cao quý dành cho những nhà giáo, nhà khoa học có đóng góp xuất sắc trong giảng dạy và nghiên cứu tại Việt Nam.
