Công nhân quí tộc là gì? 👷 Nghĩa CNQT

Công nhân quý tộc là gì? Công nhân quý tộc là thuật ngữ chính trị chỉ bộ phận công nhân được hưởng mức lương cao, điều kiện làm việc tốt hơn, từ đó xa rời lợi ích giai cấp và có xu hướng thỏa hiệp với giai cấp tư sản. Đây là khái niệm quan trọng trong lý luận Mác-Lênin về phong trào công nhân. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và đặc điểm của “công nhân quý tộc” ngay bên dưới!

Công nhân quý tộc nghĩa là gì?

Công nhân quý tộc là danh từ chỉ tầng lớp công nhân lành nghề, có thu nhập cao, được giai cấp tư sản mua chuộc bằng các đặc quyền kinh tế, khiến họ từ bỏ lập trường đấu tranh cách mạng. Thuật ngữ này mang tính phê phán trong lý luận chính trị.

Trong tiếng Việt, từ “công nhân quý tộc” được hiểu theo các góc độ:

Trong lý luận Mác-Lênin: Công nhân quý tộc là sản phẩm của chủ nghĩa đế quốc, được nuôi dưỡng bằng siêu lợi nhuận bóc lột từ các nước thuộc địa.

Trong lịch sử phong trào công nhân: Tầng lớp này thường đứng đầu các công đoàn cải lương, phản đối đấu tranh cách mạng triệt để.

Trong ngôn ngữ hiện đại: Thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ những người lao động có thu nhập cao, tách biệt với đa số người lao động phổ thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nhân quý tộc”

Thuật ngữ “công nhân quý tộc” do Friedrich Engels đề xuất vào cuối thế kỷ 19 khi phân tích giai cấp công nhân Anh, sau đó được V.I. Lenin phát triển trong các tác phẩm về chủ nghĩa đế quốc.

Sử dụng “công nhân quý tộc” khi phân tích sự phân hóa trong giai cấp công nhân, nghiên cứu lịch sử phong trào lao động hoặc thảo luận về lý luận chính trị Mác-Lênin.

Cách sử dụng “Công nhân quý tộc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công nhân quý tộc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công nhân quý tộc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công nhân quý tộc” thường xuất hiện trong giảng dạy chính trị, thảo luận học thuật về phong trào công nhân, giai cấp lao động.

Trong văn viết: “Công nhân quý tộc” xuất hiện trong giáo trình chủ nghĩa Mác-Lênin, sách lịch sử phong trào cộng sản, luận văn nghiên cứu chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nhân quý tộc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công nhân quý tộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lenin chỉ ra rằng công nhân quý tộc là chỗ dựa xã hội của chủ nghĩa cơ hội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích lý luận chính trị, chỉ vai trò tiêu cực của tầng lớp này.

Ví dụ 2: “Tầng lớp công nhân quý tộc ở Anh thế kỷ 19 có mức sống cao hơn hẳn công nhân bình thường.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu lịch sử, mô tả đặc điểm kinh tế của nhóm này.

Ví dụ 3: “Sự hình thành công nhân quý tộc gắn liền với siêu lợi nhuận từ thuộc địa.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc kinh tế của hiện tượng công nhân quý tộc.

Ví dụ 4: “Công nhân quý tộc thường phản đối các cuộc đình công của công nhân nghèo.”

Phân tích: Chỉ thái độ chính trị thỏa hiệp, xa rời lợi ích giai cấp.

Ví dụ 5: “Đảng cách mạng cần đấu tranh chống ảnh hưởng của công nhân quý tộc trong phong trào lao động.”

Phân tích: Dùng trong văn bản chính trị, nhấn mạnh nhiệm vụ đấu tranh tư tưởng.

“Công nhân quý tộc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nhân quý tộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tầng lớp công nhân thượng lưu Công nhân nghèo
Công nhân lành nghề được ưu đãi Vô sản cách mạng
Lao động quý tộc hóa Công nhân bị bóc lột
Công nhân cải lương Giai cấp vô sản tiên tiến
Tầng lớp thợ thuyền thượng đẳng Công nhân đấu tranh
Công nhân cơ hội Lao động cơ sở

Kết luận

Công nhân quý tộc là gì? Tóm lại, công nhân quý tộc là tầng lớp công nhân được giai cấp tư sản mua chuộc, hưởng đặc quyền kinh tế và xa rời lập trường đấu tranh giai cấp. Hiểu đúng từ “công nhân quý tộc” giúp bạn nắm vững lý luận về phong trào công nhân và lịch sử đấu tranh cách mạng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.