Oang oác là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Oang oác

Oang oác là gì? Oang oác là từ tượng thanh mô phỏng tiếng gà kêu to, thất thanh khi gặp nguy hiểm hoặc bị bắt. Trong khẩu ngữ, từ này còn dùng để chỉ giọng nói to, chói tai, thiếu kiểm soát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “oang oác” trong tiếng Việt nhé!

Oang oác nghĩa là gì?

Oang oác là từ tượng thanh thuần Việt, mô phỏng tiếng gà kêu to và thất thanh khi gặp nguy hiểm, bị đe dọa hoặc bị bắt. Đây là âm thanh chói tai, vang vọng, thể hiện trạng thái hoảng loạn của con vật.

Trong giao tiếp đời thường, “oang oác” còn mang nghĩa mở rộng:

Trong khẩu ngữ: Từ này tương tự “oang oang” nhưng mạnh hơn, dùng để chỉ giọng nói to, chói tai, thiếu kiểm soát. Ví dụ: “Cô ấy nói oang oác cả xóm nghe thấy.”

Trong văn học dân gian: “Oang oác” thường xuất hiện trong các câu chuyện, truyện kể để tạo hiệu ứng sinh động, chân thực khi miêu tả cảnh gà bị bắt hoặc hoảng sợ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Oang oác”

Từ “oang oác” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh thực tế của gà khi bị bắt hoặc gặp nguy hiểm. Đây là từ láy tượng thanh, phản ánh đặc trưng âm thanh trong đời sống nông thôn Việt Nam.

Sử dụng “oang oác” khi muốn diễn tả tiếng kêu to, thất thanh của gà hoặc giọng nói to, chói tai của người.

Oang oác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “oang oác” được dùng khi mô tả tiếng gà kêu hoảng loạn, hoặc khi chỉ người nói to, chói tai thiếu kiểm soát trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Oang oác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “oang oác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cáo vào chuồng, gà kêu oang oác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, mô tả tiếng gà kêu thất thanh khi gặp nguy hiểm từ kẻ thù.

Ví dụ 2: “Bà hàng xóm cãi nhau oang oác cả buổi sáng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ giọng nói to, chói tai, gây ồn ào.

Ví dụ 3: “Con gà mái kêu oang oác khi bị bắt đi làm thịt.”

Phân tích: Mô tả âm thanh hoảng loạn của gà trong tình huống bị đe dọa tính mạng.

Ví dụ 4: “Đứa trẻ khóc oang oác vì bị ngã.”

Phân tích: Dùng để miêu tả tiếng khóc to, thất thanh của trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Anh ta quát oang oác giữa chợ khiến ai cũng quay lại nhìn.”

Phân tích: Chỉ hành động la hét to, thiếu kiểm soát nơi công cộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Oang oác”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “oang oác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Oang oang Thì thầm
Ồn ào Im lặng
Inh ỏi Nhỏ nhẹ
Om sòm Êm ái
Ầm ĩ Lặng lẽ
Chói tai Dịu dàng

Dịch “Oang oác” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Oang oác 咯咯叫 (Gēgē jiào) Squawk / Screech ギャーギャー (Gyāgyā) 꽥꽥 (Kkwaek-kkwaek)

Kết luận

Oang oác là gì? Tóm lại, oang oác là từ tượng thanh thuần Việt mô tả tiếng gà kêu thất thanh hoặc giọng nói to chói tai. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.