Nhiệm chức là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Nhiệm chức

Nhiệm chức là gì? Nhiệm chức là hành động chính thức nhận và đảm nhận một chức vụ, vị trí trong tổ chức hoặc cơ quan. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về các vị trí lãnh đạo, quản lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nhiệm chức” với các từ liên quan nhé!

Nhiệm chức nghĩa là gì?

Nhiệm chức là động từ chỉ việc chính thức nhận lấy và bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ trong tổ chức, cơ quan hoặc bộ máy nhà nước. Từ này đồng nghĩa với “nhậm chức” và thường được sử dụng trong văn phong trang trọng.

Trong tiếng Việt, nhiệm chức còn mang nghĩa “thời gian giữ chức vụ” (tenure of office). Ví dụ: “Thời gian nhiệm chức của giám đốc là 5 năm” – tức là khoảng thời gian người đó đảm nhận vị trí giám đốc.

Trong ngữ cảnh hành chính: Nhiệm chức thường gắn liền với các vị trí lãnh đạo, quản lý trong cơ quan nhà nước, doanh nghiệp hoặc tổ chức chính trị. Khi một người được bổ nhiệm và chính thức nhận chức, họ sẽ thực hiện nghi thức nhiệm chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiệm chức”

Nhiệm chức là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 任職. Trong đó, “nhiệm” (任) có nghĩa là nhận, đảm nhận, gánh vác; “chức” (職) có nghĩa là chức vụ, vị trí, công việc được giao.

Sử dụng từ nhiệm chức khi nói về việc một người chính thức nhận và bắt đầu thực hiện trách nhiệm của một chức vụ, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ nhậm chức, buổi công bố nhân sự mới.

Nhiệm chức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ nhiệm chức được dùng khi mô tả việc nhận chức vụ chính thức, thời gian đảm nhiệm vị trí, hoặc trong các văn bản hành chính, báo chí khi đưa tin về bổ nhiệm nhân sự cấp cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiệm chức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nhiệm chức trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng thống mới đã chính thức nhiệm chức vào ngày hôm qua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức nhận và bắt đầu đảm nhận chức vụ tổng thống.

Ví dụ 2: “Thời gian nhiệm chức của Chủ tịch Hội đồng quản trị là 5 năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian giữ chức vụ (tenure of office).

Ví dụ 3: “Ông ấy đã nhiệm chức giám đốc điều hành từ năm 2020.”

Phân tích: Chỉ thời điểm bắt đầu đảm nhận vị trí giám đốc.

Ví dụ 4: “Lễ nhiệm chức được tổ chức long trọng tại hội trường lớn.”

Phân tích: Chỉ buổi lễ chính thức khi người được bổ nhiệm nhận chức vụ.

Ví dụ 5: “Trong suốt thời gian nhiệm chức, bà đã đóng góp nhiều cho công ty.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian đảm nhiệm chức vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiệm chức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nhiệm chức:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhậm chức Từ chức
Tựu chức Từ nhiệm
Nhận chức Miễn nhiệm
Đảm nhiệm Bãi nhiệm
Bổ nhiệm Cách chức
Phụ trách Thôi chức

Dịch “Nhiệm chức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhiệm chức 任職 (Rènzhí) Take office / Tenure 就任 (Shūnin) 취임 (Chwiiim)

Kết luận

Nhiệm chức là gì? Tóm lại, nhiệm chức là từ Hán Việt chỉ việc chính thức nhận và đảm nhận một chức vụ, hoặc thời gian giữ chức vụ đó. Hiểu đúng từ nhiệm chức giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.