Cách mạng là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Cách mạng

Cách mạng là gì? Cách mạng là sự thay đổi căn bản, toàn diện và sâu sắc về chính trị, xã hội, kinh tế hoặc tư tưởng, thường diễn ra nhanh chóng và mang tính bước ngoặt. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử nhân loại. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cách mạng” ngay bên dưới!

Cách mạng nghĩa là gì?

Cách mạng là quá trình biến đổi có tính chất bước ngoặt, thay đổi tận gốc rễ một chế độ, hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó trong đời sống xã hội. Đây là danh từ chỉ sự thay đổi mang tính lật đổ hoặc đột phá.

Trong tiếng Việt, từ “cách mạng” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong chính trị – xã hội: Cách mạng là cuộc đấu tranh lật đổ chế độ cũ, thiết lập chế độ mới tiến bộ hơn. Ví dụ: Cách mạng tháng Tám 1945 lật đổ chế độ phong kiến và thực dân.

Trong kinh tế – khoa học: Cách mạng chỉ những bước tiến vượt bậc, thay đổi căn bản phương thức sản xuất hoặc tư duy. Ví dụ: Cách mạng công nghiệp 4.0, cách mạng xanh trong nông nghiệp.

Trong đời sống: Từ “cách mạng” còn được dùng để chỉ sự thay đổi lớn, đột phá trong một lĩnh vực. Ví dụ: “Smartphone là một cuộc cách mạng trong công nghệ liên lạc.”

Theo nghĩa bóng: Cách mạng ám chỉ sự thay đổi tư duy, nhận thức hoặc lối sống một cách triệt để.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng”

Từ “cách mạng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cách” nghĩa là thay đổi, biến đổi; “mạng” nghĩa là mệnh, vận mệnh. Ghép lại, “cách mạng” mang nghĩa thay đổi vận mệnh, lật đổ trật tự cũ.

Sử dụng “cách mạng” khi muốn diễn tả sự thay đổi căn bản, mang tính bước ngoặt trong chính trị, xã hội, khoa học hoặc tư tưởng.

Cách sử dụng “Cách mạng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cách mạng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cách mạng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cách mạng” thường dùng khi nói về các sự kiện lịch sử, các cuộc đấu tranh hoặc những thay đổi lớn trong đời sống. Ví dụ: “Đây là một bước tiến mang tính cách mạng.”

Trong văn viết: “Cách mạng” xuất hiện trong văn bản lịch sử (Cách mạng tháng Tám, Cách mạng Pháp), văn bản khoa học (cách mạng công nghệ, cách mạng số), báo chí (cách mạng giáo dục, cách mạng y tế).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mạng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cách mạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã mở ra kỷ nguyên độc lập cho dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Ví dụ 2: “Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi mọi lĩnh vực của đời sống.”

Phân tích: Chỉ bước tiến vượt bậc về công nghệ và phương thức sản xuất.

Ví dụ 3: “Ông ấy là một chiến sĩ cách mạng lão thành.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ người tham gia hoạt động đấu tranh cách mạng.

Ví dụ 4: “Internet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong truyền thông.”

Phân tích: Ám chỉ sự thay đổi căn bản, đột phá trong lĩnh vực truyền thông.

Ví dụ 5: “Cần có một cuộc cách mạng trong tư duy để đất nước phát triển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi triệt để về nhận thức và suy nghĩ.

“Cách mạng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biến cách Bảo thủ
Đổi mới Trì trệ
Cải cách Giữ nguyên
Lật đổ Duy trì
Biến đổi Ổn định
Đột phá Thụt lùi

Kết luận

Cách mạng là gì? Tóm lại, cách mạng là sự thay đổi căn bản, mang tính bước ngoặt trong chính trị, xã hội hoặc khoa học. Hiểu đúng từ “cách mạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.