Nuốt lời là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nuốt lời
Nuốt lời là gì? Nuốt lời là hành động cố tình không làm đúng theo lời đã hứa, đã cam kết với người khác. Đây là cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực, phản ánh sự thiếu trung thực và thiếu trách nhiệm trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “nuốt lời” trong tiếng Việt nhé!
Nuốt lời nghĩa là gì?
Nuốt lời là động từ chỉ hành động phụ lời hứa, cố ý không thực hiện điều đã cam kết. Dân gian có câu “Nói lời rồi lại nuốt lời như không” để chê trách những người hay thất hứa.
Trong cuộc sống, từ “nuốt lời” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Nuốt lời” thường dùng để chỉ trích người không giữ chữ tín. Ví dụ: “Anh ấy hứa giúp nhưng rồi lại nuốt lời.”
Trong văn hóa Việt Nam: Người Việt coi trọng chữ tín, nên nuốt lời bị xem là hành vi đáng chê trách, ảnh hưởng đến uy tín và các mối quan hệ.
Trong đạo đức xã hội: Hành động nuốt lời phản ánh sự thiếu trách nhiệm, khiến người khác mất niềm tin và khó hợp tác lâu dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nuốt lời”
Từ “nuốt lời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nuốt” (đưa vào trong, giấu đi) và “lời” (lời nói, lời hứa). Hình ảnh ẩn dụ này diễn tả việc ai đó “nuốt” đi lời hứa của mình, tức là không thực hiện điều đã nói.
Sử dụng “nuốt lời” khi muốn phê phán, nhắc nhở ai đó về việc không giữ lời hứa hoặc khi cảnh báo người khác đừng thất hứa.
Nuốt lời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nuốt lời” được dùng khi ai đó không thực hiện lời hứa, bội ước trong công việc, tình cảm hoặc các cam kết xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nuốt lời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nuốt lời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy hứa trịnh trọng thế mà rồi lại nuốt lời.”
Phân tích: Chỉ người đã hứa hẹn nghiêm túc nhưng không thực hiện, thể hiện sự thất vọng của người nói.
Ví dụ 2: “Đã nói thì đừng có nuốt lời đấy nhé!”
Phân tích: Câu nhắc nhở, cảnh báo người khác phải giữ đúng lời hứa.
Ví dụ 3: “Công ty nuốt lời về việc tăng lương khiến nhân viên bất bình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ tổ chức không thực hiện cam kết với người lao động.
Ví dụ 4: “Nói lời rồi lại nuốt lời như không.”
Phân tích: Câu tục ngữ phê phán người hay thất hứa, coi việc nuốt lời là chuyện bình thường.
Ví dụ 5: “Bạn bè mà nuốt lời thì còn ai tin tưởng nữa.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời trong các mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nuốt lời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nuốt lời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thất hứa | Giữ lời |
| Bội ước | Trọng chữ tín |
| Phụ lời | Thực hiện cam kết |
| Không giữ lời | Đáng tin cậy |
| Bội tín | Chữ tín vẹn toàn |
| Lật lọng | Nhất quán |
Dịch “Nuốt lời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nuốt lời | 食言 (Shí yán) | Break a promise | 約束を破る (Yakusoku wo yaburu) | 약속을 어기다 (Yaksog-eul eogida) |
Kết luận
Nuốt lời là gì? Tóm lại, nuốt lời là hành động cố tình không thực hiện lời hứa, thể hiện sự thiếu trung thực. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp bạn trân trọng chữ tín và xây dựng các mối quan hệ bền vững hơn.
