Nuột là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nuột
Nuột là gì? Nuột là tính từ trong tiếng Việt chỉ bề mặt bóng, mượt, trông đẹp mắt và tươi tắn. Từ này thường dùng để miêu tả làn da, mái tóc hay vật có độ bóng mịn. Ngày nay, giới trẻ còn dùng “nuột” để khen ngợi vóc dáng đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “nuột” nhé!
Nuột nghĩa là gì?
Nuột là tính từ có nghĩa “có bề mặt bóng, mượt, trông đẹp mắt”. Đây là từ thuần Việt, đồng nghĩa với “nuột nà”.
Từ “nuột” mang nhiều lớp nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong văn học và đời thường: Nuột dùng để miêu tả vẻ đẹp trơn bóng, mịn màng của da, tóc hoặc bề mặt vật thể. Ví dụ: “Sợi tơ óng nuột”, “mặt gỗ bóng nuột”, “áo lụa trắng nuột”.
Trong ngôn ngữ mạng xã hội: Giới trẻ Việt Nam hay dùng “nuột” để khen ngợi ai đó có vóc dáng đẹp, chuẩn. Các cụm từ phổ biến như “body nuột”, “chân nuột”, “tướng nuột” thường xuất hiện trên Facebook, TikTok.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nuột”
Từ “nuột” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là cách nói khái quát của từ láy “nuột nà”.
Sử dụng từ “nuột” khi muốn miêu tả bề mặt bóng mượt, mịn màng của da, tóc, vải lụa hoặc các vật thể có độ bóng đẹp mắt.
Nuột sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nuột” được dùng khi khen ngợi làn da mịn màng, mái tóc óng ả, vóc dáng đẹp, hoặc miêu tả bề mặt vật thể trơn bóng, đẹp mắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nuột”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nuột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sợi tơ óng nuột như suối tóc nàng tiên.”
Phân tích: Dùng để miêu tả sợi tơ có độ bóng mượt, đẹp mắt.
Ví dụ 2: “Chuốt nan cho thật nuột rồi mới đan rổ.”
Phân tích: Chỉ việc làm nhẵn bóng nan tre trước khi đan.
Ví dụ 3: “Người yêu thằng A nhìn nuột quá!”
Phân tích: Ngôn ngữ giới trẻ, khen cô gái có vóc dáng đẹp, chuẩn.
Ví dụ 4: “Mặt gỗ được đánh bóng nuột như gương.”
Phân tích: Miêu tả bề mặt gỗ trơn bóng, phản chiếu ánh sáng.
Ví dụ 5: “Đôi chân nuột nà của cô người mẫu thu hút mọi ánh nhìn.”
Phân tích: Khen ngợi đôi chân mịn màng, đẹp đẽ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nuột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nuột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nuột nà | Thô ráp |
| Nõn nà | Xù xì |
| Mịn màng | Gồ ghề |
| Bóng mượt | Khô xơ |
| Trơn láng | Sần sùi |
| Óng ả | Nhám nhúa |
Dịch “Nuột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nuột | 光滑 (Guānghuá) | Smooth / Glossy | つやつや (Tsuyatsuya) | 매끄러운 (Maekkeureoun) |
Kết luận
Nuột là gì? Tóm lại, nuột là tính từ chỉ bề mặt bóng mượt, mịn màng, đẹp mắt. Ngày nay từ này còn được giới trẻ dùng để khen ngợi vóc dáng đẹp trên mạng xã hội.
