Khẩn cầu là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Khẩn cầu
Khẩn cầu là gì? Khẩn cầu là hành động cầu xin một cách tha thiết, thành tâm mong muốn điều gì đó được đáp ứng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo và giao tiếp khi muốn bày tỏ sự van xin chân thành. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “khẩn cầu” nhé!
Khẩn cầu nghĩa là gì?
Khẩn cầu là động từ chỉ hành động cầu xin một cách tha thiết, chân thành với mong muốn được đáp ứng. Từ này thể hiện sự van nài, nài xin với tất cả tấm lòng.
Trong tiếng Việt, khẩn cầu được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong tôn giáo: Khẩn cầu thường xuất hiện trong các nghi lễ cầu nguyện, khi con người hướng về thần linh, Thượng Đế để xin ban phước lành, che chở hoặc giải thoát khỏi khó khăn.
Trong văn học: Từ này tạo nên sắc thái trang trọng, sâu lắng khi miêu tả tâm trạng van xin, nài nỉ của nhân vật.
Trong giao tiếp đời thường: “Nhìn bằng ánh mắt khẩn cầu” diễn tả sự van xin thể hiện qua cử chỉ, biểu cảm.
Nguồn gốc và xuất xứ của khẩn cầu
Khẩn cầu là từ Hán Việt, ghép từ “khẩn” (懇) nghĩa là lòng thành, tha thiết và “cầu” (求) nghĩa là xin, mong muốn điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa.
Sử dụng khẩn cầu khi muốn diễn tả sự cầu xin chân thành, tha thiết trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ mong muốn sâu sắc.
Khẩn cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ khẩn cầu được dùng khi cầu nguyện thần linh, khi van xin ai đó giúp đỡ trong tình huống cấp bách, hoặc khi bày tỏ mong muốn tha thiết qua lời nói và ánh mắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khẩn cầu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khẩn cầu trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà cụ khẩn cầu trời phật phù hộ cho con cháu bình an.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện sự cầu nguyện chân thành hướng về thần linh.
Ví dụ 2: “Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt khẩn cầu, mong anh tha thứ.”
Phân tích: Diễn tả sự van xin thể hiện qua biểu cảm, cử chỉ trong giao tiếp.
Ví dụ 3: “Lời khẩn cầu của người mẹ đã chạm đến trái tim mọi người.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lời van xin tha thiết có sức lay động lòng người.
Ví dụ 4: “Anh khẩn cầu cô hãy cho anh một cơ hội để sửa chữa lỗi lầm.”
Phân tích: Thể hiện sự nài nỉ, van xin trong mối quan hệ cá nhân.
Ví dụ 5: “Trong cơn hoạn nạn, con người thường khẩn cầu sự giúp đỡ.”
Phân tích: Diễn tả hành vi cầu xin khi gặp khó khăn, hoạn nạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khẩn cầu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khẩn cầu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cầu khẩn | Từ chối |
| Van xin | Ra lệnh |
| Nài nỉ | Ép buộc |
| Cầu nguyện | Cưỡng ép |
| Khẩn khoản | Thờ ơ |
| Van nài | Bỏ mặc |
Dịch khẩn cầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩn cầu | 恳求 (Kěnqiú) | Beseech / Implore | 懇願する (Kongan suru) | 간청하다 (Gancheong-hada) |
Kết luận
Khẩn cầu là gì? Tóm lại, khẩn cầu là từ Hán Việt chỉ hành động cầu xin một cách tha thiết, chân thành, thường dùng trong tôn giáo và văn học. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt trang trọng và giàu cảm xúc hơn.
