Nữa là gì? ➕ Nghĩa, giải thích Nữa
Nữ nhi là gì? Nữ nhi là từ Hán Việt chỉ đàn bà, con gái, thường dùng để nói về phụ nữ có tính cách yếu đuối, dịu dàng theo quan niệm xưa. Đây là từ ngữ văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển và các tác phẩm văn học trung đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nữ nhi” trong tiếng Việt nhé!
Nữ nhi nghĩa là gì?
Nữ nhi là danh từ chỉ đàn bà, con gái, thường nói về mặt có tính cách yếu đuối, ủy mị theo quan niệm phong kiến; phân biệt với nam nhi. Đây là từ Hán Việt cổ, hay xuất hiện trong văn chương.
Trong tiếng Việt, từ “nữ nhi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn học cổ điển: Nữ nhi thường được dùng để chỉ người con gái trẻ, mang vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính. Nguyễn Du viết trong Truyện Kiều: “Từ rằng: Tâm phúc tương tri, Sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình?”
Trong giao tiếp: Cụm “nữ nhi thường tình” dùng để chỉ tâm tư, tình cảm thông thường của phụ nữ như yêu thương, lo lắng, ghen tuông – những điều được xem là bản tính tự nhiên của phái đẹp.
Trong đời sống hiện đại: Từ nữ nhi ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản mang tính văn chương hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nữ nhi
Từ “nữ nhi” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “nữ” (女) nghĩa là con gái và “nhi” (兒) nghĩa là còn trẻ, nhỏ. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc.
Sử dụng “nữ nhi” khi viết văn chương, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách cổ điển, trang nhã về người phụ nữ.
Nữ nhi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nữ nhi” được dùng trong văn học, thơ ca cổ điển, hoặc khi muốn nói về bản tính, tâm tư của người phụ nữ theo cách trang trọng, mang sắc thái văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nữ nhi
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nữ nhi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình?”
Phân tích: Trích Truyện Kiều, ý nói chưa vượt qua được tình cảm yếu đuối thông thường của phụ nữ.
Ví dụ 2: “Qua chơi nghe tiếng nàng Kiều, Tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng.”
Phân tích: “Nhi nữ” đồng nghĩa với “nữ nhi”, chỉ tấm lòng của người con gái khiến anh hùng cũng phải xiêu lòng.
Ví dụ 3: “Phận nữ nhi trong xã hội phong kiến chịu nhiều thiệt thòi.”
Phân tích: Dùng để chỉ thân phận người phụ nữ nói chung trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ 4: “Dù là nữ nhi nhưng cô ấy có chí khí hơn người.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt, vượt lên trên quan niệm thông thường về phụ nữ.
Ví dụ 5: “Nữ nhi khuê các được dạy dỗ cẩn thận từ nhỏ.”
Phân tích: Chỉ người con gái nhà quyền quý, được giáo dục theo lễ nghi phong kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nữ nhi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ nhi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhi nữ | Nam nhi |
| Phụ nữ | Nam giới |
| Con gái | Con trai |
| Đàn bà | Đàn ông |
| Khuê nữ | Tráng sĩ |
| Liệt nữ | Anh hùng |
Dịch Nữ nhi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nữ nhi | 女兒 (Nǚ ér) | Woman / Girl | 女児 (Joji) | 여아 (Yeoa) |
Kết luận
Nữ nhi là gì? Tóm lại, nữ nhi là từ Hán Việt cổ chỉ đàn bà, con gái, thường mang sắc thái văn chương và gợi nhớ về quan niệm phụ nữ trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ “nữ nhi” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học cổ điển Việt Nam.
