Acid nitric là gì? ⚠️ Ý nghĩa, cách dùng Acid nitric
Acid nitric là gì? Acid nitric (HNO3) là một hợp chất vô cơ có tính axit mạnh và tính oxy hóa cao, tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, tan nhanh trong nước. Đây là một trong những loại axit quan trọng nhất trong công nghiệp hóa chất. Cùng tìm hiểu chi tiết về tính chất, nguồn gốc và ứng dụng của acid nitric trong bài viết dưới đây nhé!
Acid nitric nghĩa là gì?
Acid nitric là dung dịch nitrat hydro có công thức hóa học HNO3, còn được gọi là axit nitric khan. Đây là một monoaxit mạnh với tính oxy hóa cao, có khả năng nitrat hóa nhiều hợp chất vô cơ.
Trong hóa học, acid nitric có một số đặc điểm quan trọng:
Về cấu tạo phân tử: Trong hợp chất HNO3, nguyên tố nitơ có số oxy hóa cao nhất là +5. Acid nitric là một monoproton, trong dung dịch bị điện ly hoàn toàn thành ion nitrat (NO3−) và ion hydro (H+).
Về tính chất vật lý: Acid nitric tinh khiết là chất lỏng không màu, có nhiệt độ sôi 83°C và nhiệt độ đông đặc -41°C. Trong tự nhiên, dung dịch thường có màu vàng nhạt do tích tụ oxit nitơ. HNO3 có tính ăn mòn cao, dễ bắt lửa và cực độc.
Về tính chất hóa học: Acid nitric làm quỳ tím chuyển đỏ, tác dụng với bazơ, oxit bazơ và muối cacbonat tạo muối nitrat. Đặc biệt, HNO3 phản ứng với hầu hết kim loại (trừ vàng Au và bạch kim Pt).
Nguồn gốc và xuất xứ của acid nitric
Acid nitric được hình thành trong tự nhiên từ những cơn mưa giông có sấm sét. Năng lượng từ sét khiến nitơ và oxy trong không khí kết hợp tạo thành oxit nitơ, sau đó hòa tan vào nước mưa tạo HNO3.
Trong công nghiệp, acid nitric được sản xuất bằng công nghệ Ostwald do Wilhelm Ostwald phát minh, thông qua quá trình oxy hóa amoniac với xúc tác platin ở nhiệt độ 850-900°C.
Acid nitric sử dụng trong trường hợp nào?
Acid nitric được sử dụng trong sản xuất phân bón (phân đạm), điều chế thuốc nổ, ngành luyện kim, xi mạ, sản xuất thuốc nhuộm và trong các phòng thí nghiệm hóa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng acid nitric
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng acid nitric trong thực tế:
Ví dụ 1: “Acid nitric được dùng để sản xuất phân đạm amoni nitrat (NH4NO3).”
Phân tích: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, chiếm 75-80% sản lượng HNO3 toàn cầu để sản xuất phân bón.
Ví dụ 2: “Thợ kim hoàn dùng acid nitric để kiểm tra độ tinh khiết của vàng.”
Phân tích: HNO3 hòa tan các kim loại kém quý hơn trong hợp kim vàng, giúp xác định hàm lượng vàng thật.
Ví dụ 3: “Kết hợp acid nitric với acid clohydric tạo thành nước cường toan.”
Phân tích: Nước cường toan là hỗn hợp duy nhất có thể hòa tan vàng và bạch kim, ứng dụng trong luyện kim.
Ví dụ 4: “Acid nitric nồng độ 68% dùng để điều chế thuốc nổ TNT.”
Phân tích: HNO3 đặc tham gia phản ứng nitrat hóa để tạo các hợp chất nổ như trinitrotoluen.
Ví dụ 5: “Trong phòng thí nghiệm, acid nitric loãng được dùng làm thuốc thử nhận biết ion clorua.”
Phân tích: HNO3 kết hợp với bạc nitrat tạo kết tủa trắng AgCl khi có ion Cl− trong mẫu thử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với acid nitric
Dưới đây là bảng tổng hợp các tên gọi liên quan đến acid nitric:
| Tên gọi đồng nghĩa | Thuật ngữ đối lập |
|---|---|
| Axit nitric | Bazơ (kiềm) |
| HNO3 | NaOH (natri hydroxit) |
| Dung dịch nitrat hydro | KOH (kali hydroxit) |
| Axit nitric khan | Ca(OH)2 (canxi hydroxit) |
| Nitric acid | NH3 (amoniac) |
Dịch acid nitric sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Acid nitric | 硝酸 (Xiāo suān) | Nitric acid | 硝酸 (Shōsan) | 질산 (Jilsan) |
Kết luận
Acid nitric là gì? Tóm lại, acid nitric (HNO3) là hợp chất vô cơ có tính axit mạnh và oxy hóa cao, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp sản xuất phân bón, thuốc nổ và luyện kim.
