Dò la là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Dò la

Dò la là gì? Dò la là hành động tìm hiểu, thăm dò thông tin một cách kín đáo, lén lút về ai đó hoặc điều gì đó. Từ “dò la” thường mang sắc thái tò mò, muốn biết chuyện riêng tư của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “dò la” trong tiếng Việt nhé!

Dò la nghĩa là gì?

Dò la là động từ chỉ hành động tìm kiếm, thu thập thông tin một cách bí mật, thường là về chuyện riêng tư của người khác. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “dò” (thăm dò) và “la” (tìm kiếm khắp nơi).

Trong cuộc sống, từ “dò la” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong giao tiếp đời thường: “Dò la” thường chỉ việc tìm hiểu tin tức, chuyện riêng tư của người khác với thái độ tò mò. Ví dụ: dò la chuyện tình cảm, dò la thu nhập của hàng xóm.

Trong công việc: “Dò la” có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ việc thu thập thông tin thị trường, đối thủ cạnh tranh một cách hợp pháp.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện với sắc thái tiêu cực, ám chỉ những người hay soi mói, thích xen vào chuyện người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dò la”

Từ “dò la” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “dò” và “la” để nhấn mạnh hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, khắp nơi. Từ này phản ánh thói quen quan sát, tò mò trong đời sống xã hội.

Sử dụng từ “dò la” khi muốn diễn tả việc tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, không công khai hoặc khi nói về thói hay tò mò chuyện người khác.

Dò la sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dò la” được dùng khi ai đó lén tìm hiểu chuyện riêng tư, thu thập tin tức bí mật, hoặc thăm dò ý định của người khác mà không để họ biết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dò la”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dò la” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy suốt ngày dò la chuyện tình cảm của đồng nghiệp.”

Phân tích: Chỉ thói quen tò mò, hay tìm hiểu chuyện riêng tư của người khác một cách không đúng đắn.

Ví dụ 2: “Anh ta dò la tin tức về công ty đối thủ để nắm bắt thị trường.”

Phân tích: Mang nghĩa tích cực trong kinh doanh, chỉ việc thu thập thông tin cạnh tranh hợp pháp.

Ví dụ 3: “Bà hàng xóm hay dò la xem nhà ai mới mua xe, ai vừa xây nhà.”

Phân tích: Thể hiện thói soi mói, so sánh trong quan hệ láng giềng.

Ví dụ 4: “Mẹ dò la xem con gái có đang yêu ai không.”

Phân tích: Chỉ sự quan tâm của cha mẹ, muốn biết chuyện con cái nhưng theo cách gián tiếp.

Ví dụ 5: “Đừng có dò la chuyện người ta, lo chuyện mình đi.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên xen vào chuyện riêng tư của người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dò la”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dò la”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thăm dò Thờ ơ
Dọ hỏi Mặc kệ
Soi mói Tôn trọng
Tò mò Kín đáo
Dò xét Bỏ qua
Rình mò Phớt lờ

Dịch “Dò la” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dò la 打探 (Dǎtàn) Snoop / Pry 詮索する (Sensaku suru) 염탐하다 (Yeomtamhada)

Kết luận

Dò la là gì? Tóm lại, “dò la” là hành động tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, thường về chuyện riêng tư của người khác. Hiểu đúng từ “dò la” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tránh thói quen soi mói không tốt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.