Nông hội là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông hội
Nông hội là gì? Nông hội là tổ chức hội đoàn của nông dân, nơi tập hợp những người làm nông nghiệp để bảo vệ quyền lợi, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ nhau trong sản xuất. Đây là hình thức tổ chức quan trọng gắn liền với lịch sử đấu tranh và phát triển nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nông hội” ngay bên dưới!
Nông hội nghĩa là gì?
Nông hội là danh từ chỉ tổ chức đoàn thể của giai cấp nông dân, hoạt động nhằm tập hợp, đoàn kết và bảo vệ quyền lợi cho người làm nông. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “nông” (nông nghiệp, nông dân) và “hội” (tổ chức, đoàn thể).
Trong tiếng Việt, từ “nông hội” có các cách hiểu:
Nghĩa lịch sử: Chỉ các tổ chức nông dân được thành lập trong thời kỳ cách mạng, đấu tranh giành độc lập. Ví dụ: Nông hội đỏ thời kỳ 1930-1931.
Nghĩa hiện đại: Chỉ Hội Nông dân Việt Nam – tổ chức chính trị – xã hội của giai cấp nông dân ngày nay.
Nghĩa mở rộng: Các hiệp hội, câu lạc bộ nông nghiệp tập hợp nông dân theo ngành nghề hoặc địa phương.
Nông hội có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nông hội” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện mạnh mẽ trong phong trào cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ 20 khi Đảng Cộng sản vận động nông dân đứng lên đấu tranh. Nông hội gắn liền với lịch sử đấu tranh giai cấp và xây dựng nông thôn mới.
Sử dụng “nông hội” khi nói về tổ chức của nông dân hoặc các hoạt động liên quan đến hội đoàn nông nghiệp.
Cách sử dụng “Nông hội”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nông hội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nông hội” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tổ chức, đoàn thể của nông dân. Ví dụ: nông hội xã, nông hội huyện, hội viên nông hội.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí, tài liệu về nông nghiệp và phong trào nông dân.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông hội”
Từ “nông hội” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến hoạt động nông nghiệp và tổ chức đoàn thể:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng là hội viên nông hội từ năm 1945.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tổ chức nông dân thời kỳ cách mạng.
Ví dụ 2: “Nông hội xã tổ chức tập huấn kỹ thuật trồng lúa cho bà con.”
Phân tích: Chỉ Hội Nông dân cấp xã trong hoạt động hỗ trợ sản xuất.
Ví dụ 3: “Phong trào nông hội đỏ lan rộng khắp Nghệ Tĩnh năm 1930.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ tổ chức nông dân cách mạng.
Ví dụ 4: “Chị ấy được bầu làm chủ tịch nông hội thôn.”
Phân tích: Chỉ chức danh trong tổ chức Hội Nông dân.
Ví dụ 5: “Nông hội hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho hội viên.”
Phân tích: Chỉ hoạt động của tổ chức Hội Nông dân hiện đại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nông hội”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nông hội” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nông hội” với “hội nông dân” là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Cách dùng đúng: Cả hai đều chỉ tổ chức của nông dân, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nông hộ” hoặc “nông hợi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nông hội” – “hội” với dấu nặng.
“Nông hội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông hội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hội Nông dân | Công hội |
| Hội nông nghiệp | Thương hội |
| Hiệp hội nông dân | Hội doanh nhân |
| Tổ chức nông dân | Hội công nhân |
| Đoàn thể nông dân | Hiệp hội thương mại |
| Liên hiệp nông dân | Hội tiểu thương |
Kết luận
Nông hội là gì? Tóm lại, nông hội là tổ chức đoàn thể của giai cấp nông dân, gắn liền với lịch sử và đời sống nông thôn Việt Nam. Hiểu đúng từ “nông hội” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
